# Lãi suất tiết kiệm ACB

Cập nhật 2026-10-31 · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.

## ACB Tiết kiệm Không kỳ hạn

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | không kỳ hạn |
| --- | --- |
| — ([Nguồn](https://acb.com.vn/lai-suat-tien-gui)) | **0.01%** |

## ACB Tiền gửi Online

Kênh: Online

| Bậc số dư | 1-3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| 1.000 - < 5.000 triệu ([Nguồn](https://acb.com.vn/lai-suat-tien-gui)) | 0.5% | 4.5% | 4.45% | 4.45% | 4.45% | 4.55% | **5.05%** |
| 200 – < 1.000 triệu ([Nguồn](https://acb.com.vn/lai-suat-tien-gui)) | 0.5% | 4.45% | 4.4% | 4.4% | 4.4% | 4.5% | **5.0%** |
| < 200 triệu ([Nguồn](https://acb.com.vn/lai-suat-tien-gui)) | 0.5% | 4.35% | 4.3% | 4.3% | 4.3% | 4.4% | **4.9%** |
| >= 5.000 triệu ([Nguồn](https://acb.com.vn/lai-suat-tien-gui)) | 0.5% | 4.55% | 4.5% | 4.5% | 4.5% | 4.6% | **5.1%** |

## ACB Tiền gửi Online kỳ hạn tùy chọn

Kênh: Online

| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| 1.000 - < 5.000 triệu ([Nguồn](https://acb.com.vn/lai-suat-tien-gui)) | 4.55% | 4.55% | 4.55% | 4.55% | 4.75% | **5.35%** |
| 200 – < 1.000 triệu ([Nguồn](https://acb.com.vn/lai-suat-tien-gui)) | 4.5% | 4.5% | 4.5% | 4.5% | 4.7% | **5.3%** |
| < 200 triệu ([Nguồn](https://acb.com.vn/lai-suat-tien-gui)) | 4.4% | 4.4% | 4.4% | 4.4% | 4.6% | **5.2%** |
| >= 5.000 triệu ([Nguồn](https://acb.com.vn/lai-suat-tien-gui)) | 4.6% | 4.6% | 4.6% | 4.6% | 4.8% | **5.4%** |

## ACB TK Phúc An Lộc

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng | 18 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://acb.com.vn/lai-suat-tien-gui)) | 4.2% | 4.2% | 4.2% | 5.0% | **5.1%** |

## ACB TK Phúc An Lộc (lãi quý)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 12 tháng | 18 tháng |
| --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://acb.com.vn/lai-suat-tien-gui)) | **4.9%** | **4.9%** |

## ACB TK Phúc An Lộc (lãi tháng)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng | 18 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://acb.com.vn/lai-suat-tien-gui)) | 4.15% | 4.15% | **4.85%** | **4.85%** |

## ACB TK Truyền Thống/ Tiền Gửi Có Kỳ Hạn

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 1-3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 13 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://acb.com.vn/lai-suat-tien-gui)) | 0.5% | 4.0% | 4.0% | 4.0% | 4.0% | 4.0% | 4.0% | 4.2% | 4.8% | **4.9%** |

## ACB TK Truyền Thống/ Tiền Gửi Có Kỳ Hạn (lãi quý)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 12 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://acb.com.vn/lai-suat-tien-gui)) | 4.7% | **4.75%** | **4.75%** | 4.7% |

## ACB TK Truyền Thống/ Tiền Gửi Có Kỳ Hạn (lãi tháng)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 2 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 13 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://acb.com.vn/lai-suat-tien-gui)) | 3.95% | 3.95% | 3.95% | 4.1% | 4.65% | **4.75%** | 4.7% | 4.7% | 4.65% | 4.5% |

## ACB TK Truyền Thống/ Tiền Gửi Có Kỳ Hạn (lãi trả trước)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://acb.com.vn/lai-suat-tien-gui)) | 3.95% | 3.9% | 3.9% | 3.9% | **4.55%** |

## ACB Tích Lũy Tương Lai

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 12 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://acb.com.vn/lai-suat-tien-gui)) | 4.8% | **4.9%** | **4.9%** | **4.9%** |

---

Thông tin tham khảo từ website ngân hàng; BizBank.asia không phải tổ chức tín dụng. Trang đầy đủ: https://bizbank.asia/acb/lai-suat
