# Lãi suất tiết kiệm BVBank

Cập nhật 2026-10-31 · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.

## BVBank Tiết kiệm Tối ưu

| Bậc số dư |
| --- |
| — ([Nguồn](https://bvbank.net.vn/wp-content/uploads/2026/10/Bieu-LSNY_Web_19.10.2026.pdf)) |

## BVBank Tiết kiệm Tối ưu (lãi hàng tháng)

| Bậc số dư |
| --- |
| — ([Nguồn](https://bvbank.net.vn/wp-content/uploads/2026/10/Bieu-LSNY_Web_19.10.2026.pdf)) |

## BVBank Tiền gửi lãi suất linh hoạt trực tuyến

Kênh: Online

| Bậc số dư | 7-30 ngày | 31-91 ngày | 92-183 ngày | 184-243 ngày | 244-303 ngày | 304-364 ngày |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| mọi mức gửi ([Nguồn](https://bvbank.net.vn/wp-content/uploads/2026/10/Bieu-LSNY_Web_19.10.2026.pdf)) | **0.3%** | — | — | — | — | — |
| từ 1 tỷ trở lên ([Nguồn](https://bvbank.net.vn/wp-content/uploads/2026/10/Bieu-LSNY_Web_19.10.2026.pdf)) | — | 4.75% | 4.75% | **6.74%** | **6.74%** | **6.74%** |
| từ 1 đến dưới 100 triệu ([Nguồn](https://bvbank.net.vn/wp-content/uploads/2026/10/Bieu-LSNY_Web_19.10.2026.pdf)) | — | 4.75% | 4.75% | **6.7%** | **6.7%** | **6.7%** |
| từ 100 đến dưới 300 triệu ([Nguồn](https://bvbank.net.vn/wp-content/uploads/2026/10/Bieu-LSNY_Web_19.10.2026.pdf)) | — | 4.75% | 4.75% | **6.71%** | **6.71%** | **6.71%** |
| từ 300 đến dưới 500 triệu ([Nguồn](https://bvbank.net.vn/wp-content/uploads/2026/10/Bieu-LSNY_Web_19.10.2026.pdf)) | — | 4.75% | 4.75% | **6.72%** | **6.72%** | **6.72%** |
| từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ ([Nguồn](https://bvbank.net.vn/wp-content/uploads/2026/10/Bieu-LSNY_Web_19.10.2026.pdf)) | — | 4.75% | 4.75% | **6.73%** | **6.73%** | **6.73%** |

## BVBank Tiền gửi trực tuyến

Kênh: Online

| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://bvbank.net.vn/wp-content/uploads/2026/10/Bieu-LSNY_Web_19.10.2026.pdf)) | 0.3% | 0.3% | 0.3% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | **6.7%** | **6.7%** |

## BVBank Tiền gửi trực tuyến (lãi hàng tháng)

Kênh: Online

| Bậc số dư | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://bvbank.net.vn/wp-content/uploads/2026/10/Bieu-LSNY_Web_19.10.2026.pdf)) | 4.74% | 4.73% | 4.72% | 4.71% | **6.61%** | 6.59% | 6.57% | 6.55% | 6.54% | 6.52% |

## BVBank Tiền gửi trực tuyến (lãi trả trước)

Kênh: Online

| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://bvbank.net.vn/wp-content/uploads/2026/10/Bieu-LSNY_Web_19.10.2026.pdf)) | 4.73% | 4.71% | 4.69% | 4.67% | 4.65% | **6.48%** | 6.45% | 6.41% | 6.38% | 6.35% |

## BVBank Tiền gửi, tiết kiệm thông thường

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 1-3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://bvbank.net.vn/wp-content/uploads/2026/10/Bieu-LSNY_Web_19.10.2026.pdf)) | 0.3% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | **5.95%** | **5.95%** | 5.55% | **5.95%** |

## BVBank Tiền gửi, tiết kiệm thông thường (lãi hàng quý)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://bvbank.net.vn/wp-content/uploads/2026/10/Bieu-LSNY_Web_19.10.2026.pdf)) | 5.89% | 5.84% | **5.9%** | 5.76% | 5.72% | 5.64% | 5.47% | 5.33% | 5.2% |

## BVBank Tiền gửi, tiết kiệm thông thường (lãi hàng tháng)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://bvbank.net.vn/wp-content/uploads/2026/10/Bieu-LSNY_Web_19.10.2026.pdf)) | 4.74% | 4.73% | 4.72% | 4.71% | **5.87%** | 5.86% | 5.46% | 5.83% | 5.43% | 5.42% |

## BVBank Tiền gửi, tiết kiệm thông thường (lãi trả trước)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://bvbank.net.vn/wp-content/uploads/2026/10/Bieu-LSNY_Web_19.10.2026.pdf)) | 4.73% | 4.71% | 4.69% | 4.67% | 4.65% | **5.77%** | 5.75% | 5.35% | 5.69% | 5.3% |

## BVBank Tài khoản gói kinh doanh (không kỳ hạn)

| Bậc số dư |
| --- |
| — ([Nguồn](https://bvbank.net.vn/wp-content/uploads/2026/10/Bieu-LSNY_Web_19.10.2026.pdf)) |

## BVBank Tài khoản thanh toán (tiền gửi không kỳ hạn)

| Bậc số dư |
| --- |
| — ([Nguồn](https://bvbank.net.vn/wp-content/uploads/2026/10/Bieu-LSNY_Web_19.10.2026.pdf)) |

## BVBank Tích lũy Đồng Hành

| Bậc số dư |
| --- |
| — ([Nguồn](https://bvbank.net.vn/wp-content/uploads/2026/10/Bieu-LSNY_Web_19.10.2026.pdf)) |

---

Thông tin tham khảo từ website ngân hàng; BizBank.asia không phải tổ chức tín dụng. Trang đầy đủ: https://bizbank.asia/bvbank/lai-suat
