# Lãi suất tiết kiệm CIMB

Cập nhật 2026-10-31 · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.

Loại tiền: **VND** · [AUD](https://bizbank.asia/cimb/lai-suat.md?type=AUD)

## Tiết kiệm trực tuyến OCTO — khách hàng tiêu chuẩn

Kênh: Online

| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.cimbbank.com.vn/content/dam/cimbvn/personal/documents/octo-app/octo-deposit-rates/2026/OCTO-Deposit-Rates-20261028-Public.pdf)) | 0.5% | 0.5% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 5.7% | 5.7% | **6.1%** |

## Tiết kiệm trực tuyến OCTO — khách hàng ưu tiên

Kênh: Online

| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.cimbbank.com.vn/content/dam/cimbvn/personal/documents/octo-app/octo-deposit-rates/2026/OCTO-Deposit-Rates-20261028-Public.pdf)) | 0.5% | 0.5% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 6.2% | 6.2% | **6.5%** |

## Tiết kiệm trực tuyến OCTO — khách hàng ưu tiên ngân hàng số OCTO Preferred

Kênh: Online

| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.cimbbank.com.vn/content/dam/cimbvn/personal/documents/octo-app/octo-deposit-rates/2026/OCTO-Deposit-Rates-20261028-Public.pdf)) | 0.5% | 0.5% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 6.2% | 6.2% | **6.5%** |

## Tiết kiệm tại quầy — gói TGTK1

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 6 tháng |
| --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.cimbbank.com.vn/content/dam/cimbvn/personal/documents/preferred-banking-/2026/deposit-rates/Consumer-Banking-Deposit-Rates-20261028-public.pdf)) | **7.5%** |

## Tiết kiệm tại quầy — gói TGTK2

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 6 tháng |
| --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.cimbbank.com.vn/content/dam/cimbvn/personal/documents/preferred-banking-/2026/deposit-rates/Consumer-Banking-Deposit-Rates-20261028-public.pdf)) | **7.9%** |

## Tiết kiệm tại quầy — khách hàng tiêu chuẩn

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.cimbbank.com.vn/content/dam/cimbvn/personal/documents/preferred-banking-/2026/deposit-rates/Consumer-Banking-Deposit-Rates-20261028-public.pdf)) | 0.5% | 0.5% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 5.7% | 5.7% | **6.1%** |

## Tiết kiệm tại quầy — khách hàng ưu tiên

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.cimbbank.com.vn/content/dam/cimbvn/personal/documents/preferred-banking-/2026/deposit-rates/Consumer-Banking-Deposit-Rates-20261028-public.pdf)) | 0.5% | 0.5% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 6.2% | 6.2% | **6.5%** |

## Tiết kiệm tại quầy — khách hàng ưu tiên ngân hàng số OCTO Preferred

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.cimbbank.com.vn/content/dam/cimbvn/personal/documents/preferred-banking-/2026/deposit-rates/Consumer-Banking-Deposit-Rates-20261028-public.pdf)) | 0.5% | 0.5% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 6.2% | 6.2% | **6.5%** |

## Tiền gửi có kỳ hạn ZaloPay

Kênh: Zalopay

| Bậc số dư | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.cimbbank.com.vn/content/dam/cimbvn/personal/documents/zalopay-fixed-deposit/deposit-rates/2026/ZaloPay-customers-Deposit-Rates-05March2026-Public.pdf)) | 4.75% | 4.75% | **7.3%** | 6.8% | 7.2% |

## Tài khoản thanh toán CIMB

Kênh: Zalopay

| Bậc số dư | không kỳ hạn |
| --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.cimbbank.com.vn/content/dam/cimbvn/personal/documents/zalopay-fixed-deposit/deposit-rates/2026/ZaloPay-customers-Deposit-Rates-05March2026-Public.pdf)) | **0.3%** |

## Tài khoản thanh toán CIMB (khách hàng tiêu chuẩn)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | không kỳ hạn |
| --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.cimbbank.com.vn/content/dam/cimbvn/personal/documents/preferred-banking-/2026/deposit-rates/Consumer-Banking-Deposit-Rates-20261028-public.pdf)) | **0.3%** |

## Tài khoản thanh toán CIMB (khách hàng ưu tiên ngân hàng số OCTO Preferred)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | không kỳ hạn |
| --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.cimbbank.com.vn/content/dam/cimbvn/personal/documents/preferred-banking-/2026/deposit-rates/Consumer-Banking-Deposit-Rates-20261028-public.pdf)) | **0.3%** |

## Tài khoản thanh toán CIMB (khách hàng ưu tiên)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | không kỳ hạn |
| --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.cimbbank.com.vn/content/dam/cimbvn/personal/documents/preferred-banking-/2026/deposit-rates/Consumer-Banking-Deposit-Rates-20261028-public.pdf)) | **0.3%** |

## Tài khoản thanh toán OCTO CIMB (khách hàng tiêu chuẩn)

Kênh: Online

| Bậc số dư | không kỳ hạn |
| --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.cimbbank.com.vn/content/dam/cimbvn/personal/documents/octo-app/octo-deposit-rates/2026/OCTO-Deposit-Rates-20261028-Public.pdf)) | **0.3%** |

## Tài khoản thanh toán OCTO CIMB (khách hàng ưu tiên ngân hàng số OCTO Preferred)

Kênh: Online

| Bậc số dư | không kỳ hạn |
| --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.cimbbank.com.vn/content/dam/cimbvn/personal/documents/octo-app/octo-deposit-rates/2026/OCTO-Deposit-Rates-20261028-Public.pdf)) | **0.3%** |

## Tài khoản thanh toán OCTO CIMB (khách hàng ưu tiên)

Kênh: Online

| Bậc số dư | không kỳ hạn |
| --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.cimbbank.com.vn/content/dam/cimbvn/personal/documents/octo-app/octo-deposit-rates/2026/OCTO-Deposit-Rates-20261028-Public.pdf)) | **0.3%** |

## Tài khoản Tiền gửi thông minh CIMB (khách hàng tiêu chuẩn)

| Bậc số dư | không kỳ hạn · Quầy | không kỳ hạn · Online |
| --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.cimbbank.com.vn/content/dam/cimbvn/personal/documents/preferred-banking-/2026/deposit-rates/Consumer-Banking-Deposit-Rates-20261028-public.pdf)) | **4.5%** | **4.5%** |

## Tài khoản Tiền gửi thông minh CIMB (khách hàng ưu tiên ngân hàng số OCTO Preferred)

| Bậc số dư | không kỳ hạn · Quầy | không kỳ hạn · Online |
| --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.cimbbank.com.vn/content/dam/cimbvn/personal/documents/preferred-banking-/2026/deposit-rates/Consumer-Banking-Deposit-Rates-20261028-public.pdf)) | **4.75%** | **4.75%** |

## Tài khoản Tiền gửi thông minh CIMB (khách hàng ưu tiên)

| Bậc số dư | không kỳ hạn · Quầy | không kỳ hạn · Online |
| --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.cimbbank.com.vn/content/dam/cimbvn/personal/documents/preferred-banking-/2026/deposit-rates/Consumer-Banking-Deposit-Rates-20261028-public.pdf)) | **4.75%** | **4.75%** |

---

Thông tin tham khảo từ website ngân hàng; BizBank.asia không phải tổ chức tín dụng. Trang đầy đủ: https://bizbank.asia/cimb/lai-suat
