# Lãi suất tiết kiệm HSBC

Cập nhật 2026-10-31 · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.

Loại tiền: **VND** · [AUD](https://bizbank.asia/hsbc/lai-suat.md?type=AUD) · [CAD](https://bizbank.asia/hsbc/lai-suat.md?type=CAD) · [GBP](https://bizbank.asia/hsbc/lai-suat.md?type=GBP)

## Tiền gửi có kỳ hạn

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 18 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Premier ([Nguồn](https://www.hsbc.com.vn/content/dam/hsbc/hbvn/documents/en/rates/HSBC_PREMIER_INTEREST_RATES_EN.pdf)) | 0.2% | 0.2% | 0.2% | 4.5% | 4.5% | 4.75% | 6.75% | 3.0% | **7.0%** | 6.5% |
| — ([Nguồn](https://www.hsbc.com.vn/content/dam/hsbc/hbvn/documents/en/rates/HSBC_INTEREST_RATES_EN.pdf)) | 0.1% | 0.1% | 0.1% | 1.0% | 1.0% | 2.25% | 2.75% | 2.75% | 3.25% | **3.75%** |

## Tiền gửi có kỳ hạn (lãi trả hàng tháng)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Premier ([Nguồn](https://www.hsbc.com.vn/content/dam/hsbc/hbvn/documents/en/rates/HSBC_PREMIER_INTEREST_RATES_EN.pdf)) | 4.5% | 4.49% | 4.73% | 6.66% | 2.97% | **6.67%** | 6.22% | 3.85% | 3.78% |
| — ([Nguồn](https://www.hsbc.com.vn/content/dam/hsbc/hbvn/documents/en/rates/HSBC_INTEREST_RATES_EN.pdf)) | 1.0% | 1.0% | 2.25% | 2.73% | 2.73% | 3.19% | **3.65%** | 3.62% | 3.56% |

---

Thông tin tham khảo từ website ngân hàng; BizBank.asia không phải tổ chức tín dụng. Trang đầy đủ: https://bizbank.asia/hsbc/lai-suat
