# Lãi suất tiết kiệm MBBank

Cập nhật 2026-10-14 (có thể chưa cập nhật) · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.

Loại tiền: **VND** · [AUD](https://bizbank.asia/mb/lai-suat.md?type=AUD) · [CAD](https://bizbank.asia/mb/lai-suat.md?type=CAD) · [EUR](https://bizbank.asia/mb/lai-suat.md?type=EUR) · [GBP](https://bizbank.asia/mb/lai-suat.md?type=GBP) · [JPY](https://bizbank.asia/mb/lai-suat.md?type=JPY) · [SGD](https://bizbank.asia/mb/lai-suat.md?type=SGD)

## MB Tiết kiệm cho con

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 12 tháng | 24 tháng | 36-60 tháng | 72-180 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | **4.75%** | **4.75%** | **4.75%** | **4.75%** |

## MB Tiết kiệm KHCN

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | không kỳ hạn | 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| dưới 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | — | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 3.7% | 3.8% | 4.1% | 4.1% | 4.1% | **4.6%** |
| từ trên 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | — | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 3.9% | 4.0% | 4.3% | 4.3% | 4.3% | **4.8%** |
| — ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | **0.05%** | — | — | — | — | — | — | — | — | — |

## MB Tiết kiệm KHCN (lãi hàng tháng)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng | 12 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| dưới 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 4.08% | 4.07% | 4.07% | 4.55% | 4.54% | 4.53% | 4.53% | 4.52% | 4.51% | **6.03%** |
| từ trên 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 4.28% | 4.27% | 4.26% | 4.75% | 4.74% | 4.73% | 4.72% | 4.71% | 4.7% | **6.12%** |

## MB Tiết kiệm KHCN (lãi trả trước)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| dưới 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 3.68% | 3.77% | 4.05% | 4.04% | 4.03% | **4.49%** | 4.47% | 4.46% | 4.44% | 4.43% |
| từ trên 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 3.88% | 3.97% | 4.25% | 4.23% | 4.22% | **4.68%** | 4.66% | 4.65% | 4.63% | 4.61% |

## MB Tiết kiệm KHCN (miền Trung & Nam)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | không kỳ hạn | 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| dưới 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | — | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 3.8% | 3.9% | 4.2% | 4.2% | 4.2% | **4.7%** |
| từ trên 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | — | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 4.0% | 4.1% | 4.4% | 4.4% | 4.4% | **4.9%** |
| — ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | **0.05%** | — | — | — | — | — | — | — | — | — |

## MB Tiết kiệm KHCN (miền Trung & Nam) (lãi hàng tháng)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng | 12 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| dưới 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 4.18% | 4.17% | 4.17% | 4.65% | 4.64% | 4.63% | 4.62% | 4.61% | 4.61% | **6.03%** |
| từ trên 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 4.38% | 4.37% | 4.36% | 4.85% | 4.84% | 4.83% | 4.82% | 4.81% | 4.8% | **6.12%** |

## MB Tiết kiệm KHCN (miền Trung & Nam) (lãi trả trước)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| dưới 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 3.78% | 3.87% | 4.15% | 4.14% | 4.12% | **4.59%** | 4.57% | 4.55% | 4.53% | 4.52% |
| từ trên 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 3.98% | 4.07% | 4.35% | 4.33% | 4.32% | **4.78%** | 4.76% | 4.74% | 4.72% | 4.7% |

## MB Tiết kiệm tích lũy thông minh

Kênh: Online

| Bậc số dư | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng | 24 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| 10 - dưới 20 triệu ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 3.95% | 4.45% | **4.75%** | **4.75%** |
| 20 - dưới 30 triệu ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 4.0% | 4.5% | **4.75%** | **4.75%** |
| 30 - dưới 40 triệu ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 4.05% | 4.55% | **4.75%** | **4.75%** |
| 40 - dưới 50 triệu ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 4.1% | 4.6% | **4.75%** | **4.75%** |
| dưới 10 triệu ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 3.9% | 4.4% | **4.75%** | **4.75%** |
| từ 50 triệu ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 4.1% | 4.6% | **4.75%** | **4.75%** |

## MB Tiết kiệm đặc quyền

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Priority · từ trên 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 3.9% | 4.0% | 4.3% | 4.3% | 4.3% | **4.8%** | **4.8%** | **4.8%** | **4.8%** | **4.8%** |
| Private · từ trên 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 3.9% | 4.0% | 4.3% | 4.3% | 4.3% | **4.8%** | **4.8%** | **4.8%** | **4.8%** | **4.8%** |

## MB Tiền gửi số truyền thống

Kênh: Online

| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Priority · dưới 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 4.5% | 4.6% | 4.7% | 4.7% | 4.7% | **5.8%** | **5.8%** |
| Priority · từ trên 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 4.55% | 4.65% | 4.7% | 4.7% | 4.7% | **5.85%** | **5.85%** |
| Private · từ trên 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 4.6% | 4.7% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | **5.9%** | **5.9%** |

## MB Tiền gửi số truyền thống (lãi hàng tháng)

Kênh: Online

| Bậc số dư | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng | 12 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Priority · dưới 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 4.68% | 4.67% | 4.66% | 5.73% | 5.71% | 5.7% | 5.69% | 5.67% | 5.66% | **6.17%** |
| Priority · từ trên 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 4.68% | 4.67% | 4.66% | 5.77% | 5.76% | 5.75% | 5.73% | 5.72% | 5.71% | **6.21%** |
| Private · từ trên 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 4.73% | 4.72% | 4.71% | 5.82% | 5.81% | 5.8% | 5.78% | 5.77% | 5.75% | **6.21%** |

## MB Tiền gửi số truyền thống (lãi trả trước)

Kênh: Online

| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Priority · dưới 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 4.48% | 4.56% | 4.64% | 4.62% | 4.6% | **5.63%** | 5.61% | 5.58% | 5.55% | 5.53% |
| Priority · từ trên 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 4.53% | 4.61% | 4.64% | 4.62% | 4.6% | **5.68%** | 5.65% | 5.63% | 5.6% | 5.57% |
| Private · từ trên 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 4.58% | 4.66% | 4.69% | 4.67% | 4.65% | **5.73%** | 5.7% | 5.67% | 5.64% | 5.62% |

## MB Tiền gửi số truyền thống · Mass

Kênh: Online

| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| dưới 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 4.5% | 4.6% | 4.65% | 4.65% | 4.65% | **5.7%** | **5.7%** |
| từ trên 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 4.5% | 4.6% | 4.7% | 4.7% | 4.7% | **5.8%** | **5.8%** |

## MB Tiền gửi số truyền thống · Mass (lãi hàng tháng)

Kênh: Online

| Bậc số dư | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng | 12 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| dưới 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 4.63% | 4.62% | 4.61% | 5.63% | 5.62% | 5.6% | 5.59% | 5.58% | 5.56% | **6.12%** |
| từ trên 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 4.68% | 4.67% | 4.66% | 5.73% | 5.71% | 5.7% | 5.69% | 5.67% | 5.66% | **6.17%** |

## MB Tiền gửi số truyền thống · Mass (lãi trả trước)

Kênh: Online

| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| dưới 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 4.48% | 4.56% | 4.59% | 4.57% | 4.56% | **5.54%** | 5.51% | 5.49% | 5.46% | 5.44% |
| từ trên 1 tỷ ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 4.48% | 4.56% | 4.64% | 4.62% | 4.6% | **5.63%** | 5.61% | 5.58% | 5.55% | 5.53% |

## MB Tiền gửi số tích lũy

Kênh: Online

| Bậc số dư | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.mbbank.com.vn/Fee)) | 4.5% | 4.65% | **4.75%** | **4.75%** |

---

Thông tin tham khảo từ website ngân hàng; BizBank.asia không phải tổ chức tín dụng. Trang đầy đủ: https://bizbank.asia/mb/lai-suat
