# Lãi suất tiết kiệm NamABank

Cập nhật 2026-10-14 (có thể chưa cập nhật) · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.

## Tiết kiệm online (lãi cuối kỳ)

Kênh: Online

| Bậc số dư | không kỳ hạn | 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://namabank.com.vn/bieu-lai-suat-tiet-kiem-truc-tuyen-online-nam)) | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 4.6% | 4.7% | 4.7% | 4.7% | 4.7% | **6.4%** |

## Tiết kiệm tích lũy (lãi cuối kỳ)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24-120 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://namabank.com.vn/lai-suat-tiet-kiem-tich-luy)) | **4.0%** | **4.0%** | **4.0%** | **4.0%** | **4.0%** | **4.0%** |

## Tiền gửi VND thông thường (lãi 6 tháng/lần)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 12 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 30 tháng | 36 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://namabank.com.vn/lai-suat-tien-gui-vnd-2)) | 6.1% | **6.11%** | 6.02% | 5.93% | 5.85% |

## Tiền gửi VND thông thường (lãi cuối kỳ)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | không kỳ hạn | 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://namabank.com.vn/lai-suat-tien-gui-vnd-2)) | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 4.5% | 4.5% | 4.6% | 4.6% | 4.6% | **5.6%** |

## Tiền gửi VND thông thường (lãi hàng quý)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 21 tháng | 24 tháng | 27 tháng | 30 tháng | 33 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://namabank.com.vn/lai-suat-tien-gui-vnd-2)) | 5.56% | 5.71% | 6.06% | **6.11%** | 6.06% | 6.02% | 5.97% | 5.93% | 5.89% | 5.85% |

## Tiền gửi VND thông thường (lãi hàng tháng)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://namabank.com.vn/lai-suat-tien-gui-vnd-2)) | 4.49% | 4.58% | 4.57% | 4.56% | 5.53% | **5.71%** | 5.7% | 5.69% | 5.67% | 5.66% |

## Tiền gửi VND thông thường (lãi đầu kỳ)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://namabank.com.vn/lai-suat-tien-gui-vnd-2)) | 4.48% | 4.46% | 4.54% | 4.53% | 4.51% | 5.44% | **5.61%** | 5.58% | 5.55% | 5.53% |

---

Thông tin tham khảo từ website ngân hàng; BizBank.asia không phải tổ chức tín dụng. Trang đầy đủ: https://bizbank.asia/namabank/lai-suat
