# Lãi suất tiết kiệm PVcomBank

Cập nhật 2026-10-14 (có thể chưa cập nhật) · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.

## Tiết kiệm Bảo toàn lãi suất

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
| --- | --- | --- | --- |
| Lãi cuối kỳ ([Nguồn](https://www.pvcombank.com.vn/static/BieuPhi/GD_Tai_quay_Tien_gui_tiet_kiem_VND.pdf)) | **5.5%** | **5.5%** | **5.5%** |

## Tiết kiệm Bậc Thang

| Bậc số dư | 1 tháng · Quầy | 1 tháng · Online | 2 tháng · Quầy | 2 tháng · Online | 3 tháng · Quầy | 3 tháng · Online | 6 tháng · Quầy | 6 tháng · Online | 9 tháng · Quầy | 9 tháng · Online | 12 tháng · Quầy | 12 tháng · Online | 13 tháng · Quầy | 13 tháng · Online | 15 tháng · Quầy | 15 tháng · Online | 18 tháng · Quầy | 18 tháng · Online | 24 tháng · Quầy | 24 tháng · Online |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Lãi cuối kỳ ([Nguồn](https://www.pvcombank.com.vn/static/BieuPhi/GD_Online_Tien_gui_tiet_kiem_VND.pdf)) | 2.65% | 2.65% | 2.65% | 2.65% | 2.65% | 2.65% | 3.8% | 3.8% | 3.8% | 3.8% | 4.3% | 4.3% | 4.5% | 4.5% | **4.6%** | — | **4.6%** | — | **4.6%** | **4.6%** |

## Tiết kiệm Trung niên

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 13 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Lãi cuối kỳ (gửi góp) ([Nguồn](https://www.pvcombank.com.vn/static/BieuPhi/GD_Tai_quay_Tien_gui_tiet_kiem_VND.pdf)) | 4.8% | 4.8% | 5.1% | 5.3% | **5.6%** | **5.6%** | **5.6%** | **5.6%** | **5.6%** |

## Tiết kiệm Tích lũy

| Bậc số dư | 3 tháng · Quầy | 3 tháng · Online | 6 tháng · Quầy | 6 tháng · Online | 9 tháng · Quầy | 9 tháng · Online | 12 tháng · Quầy | 12 tháng · Online | 13 tháng · Quầy | 13 tháng · Online | 18 tháng · Quầy | 18 tháng · Online | 24 tháng · Quầy | 24 tháng · Online | 36 tháng · Quầy | 36 tháng · Online | 48 tháng · Quầy | 48 tháng · Online | 60 tháng · Quầy | 60 tháng · Online |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Lãi cuối kỳ (gửi góp) ([Nguồn](https://www.pvcombank.com.vn/static/BieuPhi/GD_Online_Tien_gui_tiet_kiem_VND.pdf)) | 4.75% | 4.75% | 5.0% | 5.3% | 5.0% | 5.3% | 5.3% | 5.6% | 5.5% | 5.8% | 5.8% | **6.3%** | 5.8% | **6.3%** | 5.8% | **6.3%** | 5.8% | **6.3%** | 5.8% | **6.3%** |

## Tiết kiệm Yêu thương cho con

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 12 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
| --- | --- | --- | --- |
| Lãi cuối kỳ (gửi góp) ([Nguồn](https://www.pvcombank.com.vn/static/BieuPhi/GD_Tai_quay_Tien_gui_tiet_kiem_VND.pdf)) | 4.25% | **4.65%** | **4.65%** |

## Tiết kiệm Đại Chúng

| Bậc số dư | 1 tuần · Quầy | 1 tuần · Online | 2 tuần · Quầy | 2 tuần · Online | 3 tuần · Quầy | 3 tuần · Online | 1 tháng · Quầy | 1 tháng · Online | 2 tháng · Quầy | 2 tháng · Online | 3 tháng · Quầy | 3 tháng · Online | 4 tháng · Quầy | 4 tháng · Online | 5 tháng · Quầy | 5 tháng · Online | 6 tháng · Quầy | 6 tháng · Online | 7 tháng · Quầy | 7 tháng · Online |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Lãi cuối kỳ ([Nguồn](https://www.pvcombank.com.vn/static/BieuPhi/GD_Online_Tien_gui_tiet_kiem_VND.pdf)) | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 5.0% | **5.3%** | 5.0% | **5.3%** |
| Lãi đầu kỳ ([Nguồn](https://www.pvcombank.com.vn/static/BieuPhi/GD_Tai_quay_Tien_gui_tiet_kiem_VND.pdf)) | — | — | — | — | — | — | 4.73% | 4.73% | 4.71% | 4.71% | 4.69% | 4.69% | 4.67% | 4.67% | 4.65% | 4.65% | 4.87% | **5.16%** | 4.85% | 5.14% |
| Lãi định kỳ hàng quý ([Nguồn](https://www.pvcombank.com.vn/static/BieuPhi/GD_Online_Tien_gui_tiet_kiem_VND.pdf)) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 4.96% | **5.26%** | — | — |
| Lãi định kỳ hàng tháng ([Nguồn](https://www.pvcombank.com.vn/static/BieuPhi/GD_Online_Tien_gui_tiet_kiem_VND.pdf)) | — | — | — | — | — | — | — | — | 4.74% | 4.74% | 4.73% | 4.73% | 4.72% | 4.72% | 4.71% | 4.71% | 4.94% | **5.24%** | 4.93% | 5.23% |

## Tiết kiệm Định kỳ trả lãi trước

| Bậc số dư | 6 tháng · Quầy | 6 tháng · Online | 13 tháng · Quầy | 13 tháng · Online | 24 tháng · Quầy | 24 tháng · Online |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Lãi đầu kỳ ([Nguồn](https://www.pvcombank.com.vn/static/BieuPhi/GD_Online_Tien_gui_tiet_kiem_VND.pdf)) | 4.4% | 4.7% | 5.2% | — | 5.8% | **6.3%** |

## Tiền gửi có kỳ hạn

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Lãi cuối kỳ ([Nguồn](https://www.pvcombank.com.vn/static/BieuPhi/GD_Tai_quay_Tien_gui_tiet_kiem_VND.pdf)) | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | **4.8%** | **4.8%** | **4.8%** | **4.8%** | **4.8%** |

---

Thông tin tham khảo từ website ngân hàng; BizBank.asia không phải tổ chức tín dụng. Trang đầy đủ: https://bizbank.asia/pvcombank/lai-suat
