# Lãi suất tiết kiệm SaigonBank

Cập nhật 2026-10-31 · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.

## Tiết kiệm không kỳ hạn VND

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | không kỳ hạn |
| --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.saigonbank.com.vn/vi/truy-cap-nhanh/lai-suat/Lai-suat-tien-gui-tiet-kiem)) | **0.1%** |

## Tiết kiệm online VND

Kênh: Online

| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.saigonbank.com.vn/vi/truy-cap-nhanh/lai-suat/Lai-suat-tien-gui-tiet-kiem)) | 0.5% | 0.5% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | **6.4%** | 6.1% | 6.1% |

## Tiết kiệm VND (trả lãi cuối kỳ)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.saigonbank.com.vn/vi/truy-cap-nhanh/lai-suat/Lai-suat-tien-gui-tiet-kiem)) | 0.5% | 0.5% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | **5.9%** | 5.6% | 5.6% |

## Tiết kiệm VND (trả lãi hàng quý)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.saigonbank.com.vn/vi/truy-cap-nhanh/lai-suat/Lai-suat-tien-gui-tiet-kiem)) | 4.75% | 5.86% | 5.53% | **6.06%** | 5.79% | 5.25% | 5.21% |

## Tiết kiệm VND (trả lãi hàng tháng)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.saigonbank.com.vn/vi/truy-cap-nhanh/lai-suat/Lai-suat-tien-gui-tiet-kiem)) | 4.75% | 4.74% | 4.73% | 4.72% | 4.71% | **5.83%** | 5.53% | 5.51% | 5.5% | 5.49% |

## Tiết kiệm VND (trả lãi trước)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.saigonbank.com.vn/vi/truy-cap-nhanh/lai-suat/Lai-suat-tien-gui-tiet-kiem)) | 4.73% | 4.71% | 4.69% | 4.67% | 4.65% | **5.73%** | 5.43% | 5.4% | 5.38% | 5.35% |

## Tiền gửi thanh toán cá nhân VND

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | không kỳ hạn | 1 tuần | 2 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.saigonbank.com.vn/vi/truy-cap-nhanh/lai-suat/Lai-suat-tien-gui-tiet-kiem)) | 0.1% | 0.5% | 0.5% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | **5.9%** | 5.6% |

## Tiền gửi thanh toán tổ chức VND

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | không kỳ hạn | 1 tuần | 2 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.saigonbank.com.vn/vi/truy-cap-nhanh/lai-suat/Lai-suat-tien-gui-tiet-kiem)) | 0.1% | 0.5% | 0.5% | 4.0% | 4.0% | 4.2% | 4.2% | 4.2% | **4.3%** | 4.2% |

---

Thông tin tham khảo từ website ngân hàng; BizBank.asia không phải tổ chức tín dụng. Trang đầy đủ: https://bizbank.asia/saigonbank/lai-suat
