# Lãi suất tiết kiệm UOB

Cập nhật 2026-10-14 (có thể chưa cập nhật) · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.

## UOB Tiền gửi tiết kiệm/có kỳ hạn

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.uob.com.vn/web-resources/personal/pdf/personal/vi/save/index/personal-banking-deposit-interest-rates.pdf)) | 4.73% | 4.73% | 4.73% | 4.73% | 4.73% | **6.0%** | **6.0%** | **6.0%** | **6.0%** | **6.0%** |

## UOB Tiền gửi tiết kiệm/có kỳ hạn (lãi hàng tháng)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.uob.com.vn/web-resources/personal/pdf/personal/vi/save/index/personal-banking-deposit-interest-rates.pdf)) | 4.73% | **6.0%** | **6.0%** | **6.0%** |

## UOB Tiền gửi trực tuyến

Kênh: Online

| Bậc số dư | 7 ngày | 14 ngày | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.uob.com.vn/web-resources/personal/pdf/personal/vi/save/index/personal-banking-deposit-interest-rates.pdf)) | 0.05% | 0.05% | 4.73% | 4.73% | 4.73% | 4.73% | 4.73% | **7.0%** | **7.0%** | **7.0%** |

---

Thông tin tham khảo từ website ngân hàng; BizBank.asia không phải tổ chức tín dụng. Trang đầy đủ: https://bizbank.asia/uob/lai-suat
