# Lãi suất tiết kiệm VBSP

Cập nhật 2026-10-31 · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.

## Tiền gửi tiết kiệm (cá nhân - online)

Kênh: Online

| Bậc số dư | không kỳ hạn | 1 tháng | 2 tháng | từ 03 tháng đến dưới 06 tháng | từ 06 đến dưới 09 tháng | trên 12 tháng đến dưới 24 tháng | từ 09 đến dưới 12 tháng | từ 24 tháng trở lên |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://vbsp.org.vn/gioi-thieu/lai-suat-huy-dong.html)) | 0.2% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 6.6% | **6.8%** | 6.6% | 6.7% |

## Tiền gửi tiết kiệm (cá nhân - quầy)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | không kỳ hạn | 1 tháng | 2 tháng | từ 03 tháng đến dưới 06 tháng | từ 06 đến dưới 09 tháng | trên 12 tháng đến dưới 24 tháng | từ 09 đến dưới 12 tháng | từ 24 tháng trở lên |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://vbsp.org.vn/gioi-thieu/lai-suat-huy-dong.html)) | 0.2% | 2.6% | 2.6% | 2.9% | 4.0% | 5.9% | 4.0% | **6.0%** |

## Tiền gửi tiết kiệm (tổ chức)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | không kỳ hạn | 1 tháng | 2 tháng | từ 03 tháng đến dưới 06 tháng | từ 06 đến dưới 09 tháng | trên 12 tháng đến dưới 24 tháng | từ 09 đến dưới 12 tháng | từ 24 tháng trở lên |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://vbsp.org.vn/gioi-thieu/lai-suat-huy-dong.html)) | 0.2% | 2.6% | 2.6% | 2.9% | 3.9% | **5.0%** | 3.9% | **5.0%** |

---

Thông tin tham khảo từ website ngân hàng; BizBank.asia không phải tổ chức tín dụng. Trang đầy đủ: https://bizbank.asia/vbsp/lai-suat
