# Lãi suất tiết kiệm VietBank

Cập nhật 2026-10-31 · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.

## Tiết kiệm Chắp cánh tương lai

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 01 năm | Từ 02 năm đến 15 năm |
| --- | --- | --- |
| 6 tháng cuối trước đáo hạn ([Nguồn](https://www.vietbank.com.vn/lai-suat)) | **4.75%** | **4.75%** |
| trước 6 tháng cuối ([Nguồn](https://www.vietbank.com.vn/lai-suat)) | 5.3% | **5.4%** |

## Tiết kiệm có kỳ hạn (lãi cuối kỳ)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.vietbank.com.vn/lai-suat)) | 0.3% | 0.3% | 0.3% | 4.5% | 4.5% | 4.5% | 4.5% | 4.5% | **5.3%** | **5.3%** |

## Tiết kiệm có kỳ hạn (lãi hàng quý)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 14 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 21 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.vietbank.com.vn/lai-suat)) | 5.27% | 5.33% | 5.39% | 5.37% | 5.45% | **5.6%** | 5.56% | 5.53% | 5.38% |

## Tiết kiệm có kỳ hạn (lãi hàng tháng)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng | 12 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.vietbank.com.vn/lai-suat)) | 4.48% | 4.47% | 4.47% | 5.24% | 5.23% | 5.22% | 5.31% | 5.29% | 5.28% | **5.37%** |

## Tiết kiệm có kỳ hạn (lãi trả trước)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.vietbank.com.vn/lai-suat)) | 4.48% | 4.46% | 4.44% | 4.43% | 4.41% | 5.16% | 5.14% | 5.11% | **5.18%** | 5.16% |

## Tiết kiệm Phát lộc (lãi cuối kỳ)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.vietbank.com.vn/lai-suat)) | 4.5% | 4.5% | 4.5% | 4.5% | 4.5% | 5.3% | 5.3% | 5.3% | **5.4%** | **5.4%** |

## Tiết kiệm Phát lộc (lãi hàng quý)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 14 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 21 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.vietbank.com.vn/lai-suat)) | 5.27% | 5.33% | 5.39% | 5.37% | 5.45% | **5.6%** | 5.56% | 5.53% | 5.38% |

## Tiết kiệm Phát lộc (lãi hàng tháng)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng | 12 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.vietbank.com.vn/lai-suat)) | 4.48% | 4.47% | 4.47% | 5.24% | 5.23% | 5.22% | 5.31% | 5.29% | 5.28% | **5.37%** |

## Tiết kiệm Quyền chọn

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 30-59 ngày | 60-89 ngày | 90-119 ngày | 120-149 ngày | 150-179 ngày | 180-239 ngày | 240-269 ngày | 270-299 ngày | 300-329 ngày | 330-364 ngày |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.vietbank.com.vn/lai-suat)) | 4.5% | 4.5% | 4.5% | 4.5% | 4.5% | 5.3% | 5.3% | **5.4%** | **5.4%** | **5.4%** |

## Tiết kiệm Trung niên An lộc (lãi cuối kỳ)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 14 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.vietbank.com.vn/lai-suat)) | 5.5% | 5.6% | **5.8%** | **5.8%** | **5.8%** |

## Tiết kiệm Trung niên An lộc (lãi hàng quý)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 14 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.vietbank.com.vn/lai-suat)) | 5.37% | 5.45% | **5.6%** | 5.53% | 5.38% |

## Tiết kiệm Trung niên An lộc (lãi hàng tháng)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 14 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.vietbank.com.vn/lai-suat)) | 5.34% | 5.42% | **5.57%** | 5.5% | 5.36% |

## Tiết kiệm Trung niên An lộc (lãi trả trước)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 14 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.vietbank.com.vn/lai-suat)) | 5.16% | 5.23% | **5.33%** | 5.19% | 4.94% |

## Tiết kiệm tích lũy tương lai

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 12 tháng | 24-180 tháng |
| --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.vietbank.com.vn/lai-suat)) | **5.3%** | **5.3%** |

## Tiết kiệm Đa tiện ích (lãi cuối kỳ)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng | 12 tháng | 14 tháng | 15 tháng | 18 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.vietbank.com.vn/lai-suat)) | 5.3% | 5.3% | 5.3% | 5.4% | 5.4% | 5.4% | 5.5% | 5.5% | 5.6% | **5.8%** |

## Tiết kiệm Đa tiện ích (lãi quý)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 14 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.vietbank.com.vn/lai-suat)) | 5.27% | 5.33% | 5.39% | 5.37% | 5.45% | **5.6%** | 5.53% | 5.38% |

## Tiết kiệm Đa tiện ích (lãi tháng)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng | 12 tháng | 14 tháng | 15 tháng | 18 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.vietbank.com.vn/lai-suat)) | 5.24% | 5.23% | 5.22% | 5.31% | 5.29% | 5.28% | 5.37% | 5.34% | 5.42% | **5.57%** |

## Tiền gửi có kỳ hạn Online toàn diện

Kênh: Online

| Bậc số dư | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng | 12 tháng | 14 tháng | 15 tháng | 18 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.vietbank.com.vn/lai-suat)) | 5.4% | 5.4% | 5.4% | 5.5% | 5.5% | 5.5% | 5.6% | 5.6% | 5.7% | **5.9%** |

## Tiền gửi có kỳ hạn Quyền chọn Online

Kênh: Online

| Bậc số dư | 30-59 ngày | 60-89 ngày | 90-119 ngày | 120-149 ngày | 150-179 ngày | 180-239 ngày | 240-269 ngày | 270-299 ngày | 300-329 ngày | 330-364 ngày |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.vietbank.com.vn/lai-suat)) | 4.6% | 4.6% | 4.6% | 4.6% | 4.6% | 5.4% | 5.4% | **5.5%** | **5.5%** | **5.5%** |

## Tiền gửi Online có kỳ hạn

Kênh: Online

| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://www.vietbank.com.vn/lai-suat)) | 0.3% | 0.3% | 0.3% | 4.6% | 4.6% | 4.6% | 4.6% | 4.6% | **5.4%** | **5.4%** |

## Tiền gửi thanh toán không kỳ hạn

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | không kỳ hạn |
| --- | --- |
| số dư 20,000,000 < X ≤ 1,000,000,000 ([Nguồn](https://www.vietbank.com.vn/lai-suat)) | **0.3%** |
| số dư X > 1,000,000,000 ([Nguồn](https://www.vietbank.com.vn/lai-suat)) | **0.5%** |
| số dư X ≤ 20,000,000 ([Nguồn](https://www.vietbank.com.vn/lai-suat)) | **0.01%** |

## Tiền ký quỹ không kỳ hạn

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | không kỳ hạn |
| --- | --- |
| số dư X ≥ 0 ([Nguồn](https://www.vietbank.com.vn/lai-suat)) | **0.05%** |

---

Thông tin tham khảo từ website ngân hàng; BizBank.asia không phải tổ chức tín dụng. Trang đầy đủ: https://bizbank.asia/vietbank/lai-suat
