# Lãi suất tiết kiệm VCBNeo

Cập nhật 2026-10-14 (có thể chưa cập nhật) · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.

## VCCB Tiền gửi không kỳ hạn

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | không kỳ hạn |
| --- | --- |
| — ([Nguồn](https://vcbneo.com.vn/Pages/InterestRate.aspx)) | **0.5%** |

## VCCB Tiền gửi tiết kiệm/có kỳ hạn

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://vcbneo.com.vn/Pages/InterestRate.aspx)) | 4.65% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | **6.4%** | **6.4%** | **6.4%** | **6.4%** | **6.4%** |

## VCCB Tiền gửi tiết kiệm/có kỳ hạn (lãi hàng quý)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://vcbneo.com.vn/Pages/InterestRate.aspx)) | 6.35% | 6.3% | **6.63%** | 6.57% | 6.52% | 6.42% | 6.23% | 6.05% | 5.89% |

## VCCB Tiền gửi tiết kiệm/có kỳ hạn (lãi hàng tháng)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://vcbneo.com.vn/Pages/InterestRate.aspx)) | 4.73% | 4.72% | 4.71% | 4.7% | **6.31%** | 6.3% | 6.28% | 6.26% | 6.25% | 6.23% |

## VCCB Tiền gửi tiết kiệm/có kỳ hạn (lãi trả trước)

Kênh: Quầy

| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| — ([Nguồn](https://vcbneo.com.vn/Pages/InterestRate.aspx)) | 4.63% | 4.7% | 4.68% | 4.67% | 4.65% | **6.2%** | 6.17% | 6.13% | 6.1% | 6.07% |

---

Thông tin tham khảo từ website ngân hàng; BizBank.asia không phải tổ chức tín dụng. Trang đầy đủ: https://bizbank.asia/vnpost-bank/lai-suat
