Mất kết nối
Đang kết nối lại…
Có lỗi xảy ra
Đang thử lại…
Đang offline
Kiểm tra kết nối mạng. Trang sẽ tự khôi phục khi có mạng lại.
Lãi suất tiết kiệm ABBank
Cập nhật: 31/10/2026 · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.
ABB Tiết kiệm VND online (Esaving/Msaving)
Kênh: Online| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 3.8% | 3.8% | 4.0% | 4.0% | 4.0% | 6.25% Cao nhất | 6.25% Cao nhất |
ABB Tiết kiệm VND online (Esaving/Msaving) (lãi hàng quý)
Kênh: Online| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 6.2% Cao nhất | 6.15% | 6.11% | 5.64% | 5.6% | 5.53% | 5.38% | 5.25% | 5.13% |
ABB Tiết kiệm VND online (Esaving/Msaving) (lãi hàng tháng)
Kênh: Online| Bậc số dư | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 3.79% | 3.99% | 3.98% | 3.97% | 6.17% Cao nhất | 6.15% | 6.14% | 6.12% | 6.11% | 6.09% |
ABB Tiết kiệm VND online (Esaving/Msaving) (lãi trả trước)
Kênh: Online| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 3.79% | 3.78% | 3.96% | 3.95% | 3.93% | 6.06% Cao nhất | 6.03% | 6.0% | 5.97% | 5.94% |
ABB Tiết kiệm VND tại quầy
Kênh: Quầy| Bậc số dư | không kỳ hạn | 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 0.1% | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 3.6% | 3.6% | 3.8% | 3.8% | 3.8% | 6.05% Cao nhất |
ABB Tiết kiệm VND tại quầy (lãi hàng quý)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 6.0% Cao nhất | 5.96% | 5.92% | 5.45% | 5.41% | 5.34% | 5.21% | 5.09% | 4.97% |
ABB Tiết kiệm VND tại quầy (lãi hàng tháng)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 3.59% | 3.79% | 3.78% | 3.78% | 5.98% Cao nhất | 5.96% | 5.95% | 5.93% | 5.92% | 5.9% |
ABB Tiết kiệm VND tại quầy (lãi trả trước)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 3.59% | 3.58% | 3.76% | 3.75% | 3.74% | 5.87% Cao nhất | 5.84% | 5.82% | 5.79% | 5.76% |
ABB Tiền gửi có kỳ hạn (Hợp đồng tiền gửi) VND
| Bậc số dư |
|---|
| — Nguồn ↗ |
ABB Tiền gửi có kỳ hạn (Hợp đồng tiền gửi) VND (lãi hàng quý)
| Bậc số dư |
|---|
| — Nguồn ↗ |
ABB Tiền gửi có kỳ hạn (Hợp đồng tiền gửi) VND (lãi hàng tháng)
| Bậc số dư |
|---|
| — Nguồn ↗ |