Bỏ qua đến nội dung chính

Lãi suất tiết kiệm BVBank

Cập nhật: 31/10/2026 · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.

BVBank Tiết kiệm Tối ưu

Lãi suất BVBank Tiết kiệm Tối ưu theo kỳ hạn
Bậc số dư
— Nguồn ↗

BVBank Tiết kiệm Tối ưu (lãi hàng tháng)

Lãi suất BVBank Tiết kiệm Tối ưu (lãi hàng tháng) theo kỳ hạn
Bậc số dư
— Nguồn ↗

BVBank Tiền gửi lãi suất linh hoạt trực tuyến

Kênh: Online
Lãi suất BVBank Tiền gửi lãi suất linh hoạt trực tuyến theo kỳ hạn
Bậc số dư 7-30 ngày 31-91 ngày 92-183 ngày 184-243 ngày 244-303 ngày 304-364 ngày
mọi mức gửi Nguồn ↗ 0.3% Cao nhất — — — — —
từ 1 tỷ trở lên Nguồn ↗ — 4.75% 4.75% 6.74% Cao nhất 6.74% Cao nhất 6.74% Cao nhất
từ 1 đến dưới 100 triệu Nguồn ↗ — 4.75% 4.75% 6.7% Cao nhất 6.7% Cao nhất 6.7% Cao nhất
từ 100 đến dưới 300 triệu Nguồn ↗ — 4.75% 4.75% 6.71% Cao nhất 6.71% Cao nhất 6.71% Cao nhất
từ 300 đến dưới 500 triệu Nguồn ↗ — 4.75% 4.75% 6.72% Cao nhất 6.72% Cao nhất 6.72% Cao nhất
từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ Nguồn ↗ — 4.75% 4.75% 6.73% Cao nhất 6.73% Cao nhất 6.73% Cao nhất

BVBank Tiền gửi trực tuyến

Kênh: Online
Lãi suất BVBank Tiền gửi trực tuyến theo kỳ hạn
Bậc số dư 1 tuần 2 tuần 3 tuần 1 tháng 2 tháng 3 tháng 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng
— Nguồn ↗ 0.3% 0.3% 0.3% 4.75% 4.75% 4.75% 4.75% 4.75% 6.7% Cao nhất 6.7% Cao nhất

BVBank Tiền gửi trực tuyến (lãi hàng tháng)

Kênh: Online
Lãi suất BVBank Tiền gửi trực tuyến (lãi hàng tháng) theo kỳ hạn
Bậc số dư 2 tháng 3 tháng 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng 8 tháng 9 tháng 10 tháng 11 tháng
— Nguồn ↗ 4.74% 4.73% 4.72% 4.71% 6.61% Cao nhất 6.59% 6.57% 6.55% 6.54% 6.52%

BVBank Tiền gửi trực tuyến (lãi trả trước)

Kênh: Online
Lãi suất BVBank Tiền gửi trực tuyến (lãi trả trước) theo kỳ hạn
Bậc số dư 1 tháng 2 tháng 3 tháng 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng 8 tháng 9 tháng 10 tháng
— Nguồn ↗ 4.73% 4.71% 4.69% 4.67% 4.65% 6.48% Cao nhất 6.45% 6.41% 6.38% 6.35%

BVBank Tiền gửi, tiết kiệm thông thường

Kênh: Quầy
Lãi suất BVBank Tiền gửi, tiết kiệm thông thường theo kỳ hạn
Bậc số dư 1-3 tuần 1 tháng 2 tháng 3 tháng 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng 8 tháng 9 tháng
— Nguồn ↗ 0.3% 4.75% 4.75% 4.75% 4.75% 4.75% 5.95% Cao nhất 5.95% Cao nhất 5.55% 5.95% Cao nhất

BVBank Tiền gửi, tiết kiệm thông thường (lãi hàng quý)

Kênh: Quầy
Lãi suất BVBank Tiền gửi, tiết kiệm thông thường (lãi hàng quý) theo kỳ hạn
Bậc số dư 6 tháng 9 tháng 12 tháng 15 tháng 18 tháng 24 tháng 36 tháng 48 tháng 60 tháng
— Nguồn ↗ 5.89% 5.84% 5.9% Cao nhất 5.76% 5.72% 5.64% 5.47% 5.33% 5.2%

BVBank Tiền gửi, tiết kiệm thông thường (lãi hàng tháng)

Kênh: Quầy
Lãi suất BVBank Tiền gửi, tiết kiệm thông thường (lãi hàng tháng) theo kỳ hạn
Bậc số dư 2 tháng 3 tháng 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng 8 tháng 9 tháng 10 tháng 11 tháng
— Nguồn ↗ 4.74% 4.73% 4.72% 4.71% 5.87% Cao nhất 5.86% 5.46% 5.83% 5.43% 5.42%

BVBank Tiền gửi, tiết kiệm thông thường (lãi trả trước)

Kênh: Quầy
Lãi suất BVBank Tiền gửi, tiết kiệm thông thường (lãi trả trước) theo kỳ hạn
Bậc số dư 1 tháng 2 tháng 3 tháng 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng 8 tháng 9 tháng 10 tháng
— Nguồn ↗ 4.73% 4.71% 4.69% 4.67% 4.65% 5.77% Cao nhất 5.75% 5.35% 5.69% 5.3%

BVBank Tài khoản gói kinh doanh (không kỳ hạn)

Lãi suất BVBank Tài khoản gói kinh doanh (không kỳ hạn) theo kỳ hạn
Bậc số dư
— Nguồn ↗

BVBank Tài khoản thanh toán (tiền gửi không kỳ hạn)

Lãi suất BVBank Tài khoản thanh toán (tiền gửi không kỳ hạn) theo kỳ hạn
Bậc số dư
— Nguồn ↗

BVBank Tích lũy Đồng Hành

Lãi suất BVBank Tích lũy Đồng Hành theo kỳ hạn
Bậc số dư
— Nguồn ↗
Trang chủ Ngân hàng Tìm kiếm So sánh