Mất kết nối
Đang kết nối lại…
Có lỗi xảy ra
Đang thử lại…
Đang offline
Kiểm tra kết nối mạng. Trang sẽ tự khôi phục khi có mạng lại.
Lãi suất tiết kiệm GPBank
Cập nhật: 14/10/2026 · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.
Bảng lãi suất này chưa được cập nhật trong hơn 14 ngày. Vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.
Tiết kiệm người cao tuổi (trả lãi cuối kỳ)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 18 tháng | 24 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 triệu - dưới 500 triệu Nguồn ↗ | 4.83% | 4.93% | 5.13% Cao nhất | 5.13% Cao nhất | 5.13% Cao nhất |
| 500 triệu - dưới 1 tỷ Nguồn ↗ | 4.84% | 4.94% | 5.14% Cao nhất | 5.14% Cao nhất | 5.14% Cao nhất |
| Dưới 100 triệu Nguồn ↗ | 4.82% | 4.92% | 5.12% | 5.42% Cao nhất | 5.42% Cao nhất |
| Từ 1 tỷ Nguồn ↗ | 4.85% | 4.95% | 5.15% Cao nhất | 5.15% Cao nhất | 5.15% Cao nhất |
Tiết kiệm người cao tuổi (định kỳ hàng tháng)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 18 tháng | 24 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 triệu - dưới 500 triệu Nguồn ↗ | 4.78% | 4.85% | 5.01% Cao nhất | 4.95% | 4.89% |
| 500 triệu - dưới 1 tỷ Nguồn ↗ | 4.79% | 4.86% | 5.02% Cao nhất | 4.96% | 4.9% |
| Dưới 100 triệu Nguồn ↗ | 4.77% | 4.84% | 5.0% Cao nhất | 4.94% | 4.88% |
| Từ 1 tỷ Nguồn ↗ | 4.8% | 4.87% | 5.03% Cao nhất | 4.97% | 4.91% |
Tiết kiệm Phát Tài
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 13 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 tỷ - dưới 3 tỷ Nguồn ↗ | 3.6% | 3.6% | 3.6% | 5.05% | 5.15% | 5.35% Cao nhất | 5.35% Cao nhất |
| 100 triệu - dưới 500 triệu Nguồn ↗ | 3.4% | 3.4% | 3.5% | 4.85% | 4.95% | 5.15% Cao nhất | 5.15% Cao nhất |
| 3 tỷ - dưới 5 tỷ Nguồn ↗ | 3.6% | 3.6% | 3.6% | 5.05% | 5.15% | 5.35% Cao nhất | 5.35% Cao nhất |
| 500 triệu - dưới 1 tỷ Nguồn ↗ | 3.5% | 3.5% | 3.6% | 4.95% | 5.05% | 5.25% Cao nhất | 5.25% Cao nhất |
| Dưới 100 triệu Nguồn ↗ | 3.35% | 3.35% | 3.45% | 4.8% | 4.9% | 5.1% Cao nhất | 5.1% Cao nhất |
| Từ 5 tỷ Nguồn ↗ | 3.6% | 3.6% | 3.6% | 5.05% | 5.15% | 5.35% Cao nhất | 5.35% Cao nhất |
Tiết kiệm rút gốc linh hoạt
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 12 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 3.3% | 3.3% | 3.4% | 3.5% | 3.55% | 4.7% | 4.7% | 4.7% | 4.8% | 5.0% Cao nhất |
Tiết kiệm trả lãi cuối kỳ
Kênh: Quầy| Bậc số dư | không kỳ hạn | 1 tuần | dưới 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 3.35% | 3.35% | 3.45% | 3.6% Cao nhất | 3.6% Cao nhất |
Tiết kiệm trả lãi đầu kỳ
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 12 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 3.34% | 3.33% | 3.42% | 3.51% | 3.55% | 4.69% | 4.67% | 4.65% | 4.73% | 4.85% Cao nhất |
Tiết kiệm trả lãi định kỳ (12 tháng)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.98% Cao nhất | 4.85% |
Tiết kiệm trả lãi định kỳ (6 tháng)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 12 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 5.04% Cao nhất | 4.98% | 4.92% | 4.8% |
Tiết kiệm trả lãi định kỳ (hàng quý)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.77% | 4.84% | 5.01% Cao nhất | 4.97% | 4.94% | 4.89% | 4.77% |
Tiết kiệm trả lãi định kỳ (hàng tháng)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 13 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 3.35% | 3.44% | 3.53% | 3.58% | 4.75% | 4.74% | 4.73% | 4.82% | 4.98% Cao nhất | 4.97% |
Tiết kiệm điện tử
Kênh: Online| Bậc số dư | 1 tuần | dưới 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 3.6% | 3.6% | 3.7% | 3.7% | 3.7% | 5.25% Cao nhất |