Bỏ qua đến nội dung chính

Lãi suất tiết kiệm Indovina Bank

Cập nhật: 06/10/2026 · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.

Bảng lãi suất này chưa được cập nhật trong hơn 14 ngày. Vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.

Chứng chỉ tiền gửi VND (coupon)

Kênh: Quầy
Lãi suất Chứng chỉ tiền gửi VND (coupon) theo kỳ hạn
Bậc số dư 1 tháng 2 tháng 3 tháng 6 tháng 9 tháng 12 tháng 13 tháng 18 tháng 24 tháng 36 tháng
— Nguồn ↗ 4.45% 4.55% 4.55% 6.15% 6.15% 6.55% 6.7% 6.7% 6.7% 6.8% Cao nhất

Tiết kiệm tích lũy (định kỳ nộp tiền)

Kênh: Quầy
Lãi suất Tiết kiệm tích lũy (định kỳ nộp tiền) theo kỳ hạn
Bậc số dư không kỳ hạn 3 tháng 6 tháng 9 tháng 12 tháng 24 tháng 36 tháng 48 tháng
định kỳ nộp 1 tháng Nguồn ↗ 0.15% 4.65% 6.15% 6.15% 6.55% 6.7% 6.8% 6.9% Cao nhất
định kỳ nộp 2 tháng Nguồn ↗ 0.15% — 6.05% — 6.35% 6.45% 6.55% 6.65% Cao nhất
định kỳ nộp 3 tháng Nguồn ↗ 0.15% — 5.95% 5.9% 6.15% 6.25% 6.35% 6.45% Cao nhất
định kỳ nộp 6 tháng Nguồn ↗ 0.15% — — — 5.95% 6.05% 6.15% 6.25% Cao nhất

Tiền gửi kỳ hạn VND (trả lãi cuối kỳ)

Lãi suất Tiền gửi kỳ hạn VND (trả lãi cuối kỳ) theo kỳ hạn
Bậc số dư 1 tuần 2 tuần 3 tuần 1 tháng 2 tháng 3 tháng 6 tháng 9 tháng 12 tháng 13 tháng
Cá nhân Doanh nghiệp
— Nguồn ↗ 0.2% 0.2% 0.2% 0.2% 0.2% 0.2% 4.45% 4.4% 4.55% 4.5% 4.55% 4.55% 6.15% 6.0% 6.15% 6.0% 6.55% 6.25% 6.7% Cao nhất 6.35%

Tiền gửi kỳ hạn VND (trả lãi hàng tháng)

Lãi suất Tiền gửi kỳ hạn VND (trả lãi hàng tháng) theo kỳ hạn
Bậc số dư 2 tháng 3 tháng 6 tháng 9 tháng 12 tháng 13 tháng 18 tháng
Cá nhân Doanh nghiệp
— Nguồn ↗ 4.54% 4.49% 4.53% 4.53% 6.07% 5.93% 6.03% 5.88% 6.36% 6.08% 6.49% Cao nhất 6.16% 6.4% 6.13%
Trang chủ Ngân hàng Tìm kiếm So sánh