Mất kết nối
Đang kết nối lại…
Có lỗi xảy ra
Đang thử lại…
Đang offline
Kiểm tra kết nối mạng. Trang sẽ tự khôi phục khi có mạng lại.
Lãi suất tiết kiệm KienlongBank
Cập nhật: 31/10/2026 · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.
Tiết kiệm/tiền gửi có kỳ hạn (lãnh lãi cuối kỳ)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 3.5% | 3.5% | 3.5% | 3.5% | 3.5% | 4.8% Cao nhất | 4.6% |
Tiết kiệm/tiền gửi có kỳ hạn (lãnh lãi đầu kỳ)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 3.49% | 3.48% | 3.47% | 3.46% | 3.45% | 4.69% Cao nhất | 4.48% | 4.27% | 4.26% | 4.43% |
Tiết kiệm/tiền gửi có kỳ hạn (lãnh lãi định kỳ 1 tháng)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 3.49% | 3.49% | 3.48% | 3.48% | 4.75% Cao nhất | 4.55% | 4.34% | 4.34% | 4.52% | 4.51% |
Tiết kiệm/tiền gửi có kỳ hạn (lãnh lãi định kỳ 12 tháng)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 24 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.45% Cao nhất | 4.4% | 4.23% |
Tiết kiệm/tiền gửi có kỳ hạn (lãnh lãi định kỳ 3 tháng)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.77% | 4.35% | 4.91% Cao nhất | 4.55% | 4.43% | 4.38% | 4.33% | 4.16% |
Tiết kiệm/tiền gửi có kỳ hạn (lãnh lãi định kỳ 6 tháng)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 12 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.94% Cao nhất | 4.45% | 4.4% | 4.36% | 4.18% |
Tiền gửi không kỳ hạn
Kênh: Quầy| Bậc số dư | không kỳ hạn |
|---|---|
| — Nguồn ↗ | 0.5% Cao nhất |
Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn
Kênh: Quầy| Bậc số dư | không kỳ hạn |
|---|---|
| — Nguồn ↗ | 0.5% Cao nhất |
Tiền gửi trực tuyến (cá nhân)
Kênh: Online| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 4.2% | 4.2% | 4.2% | 4.2% | 4.2% | 5.0% Cao nhất | 4.7% |
Tiền gửi trực tuyến (doanh nghiệp)
Kênh: Online| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 3.7% | 3.7% | 3.7% | 3.7% | 3.7% | 4.8% Cao nhất | 4.7% |