Mất kết nối
Đang kết nối lại…
Có lỗi xảy ra
Đang thử lại…
Đang offline
Kiểm tra kết nối mạng. Trang sẽ tự khôi phục khi có mạng lại.
Lãi suất tiết kiệm LPBank
Cập nhật: 31/10/2026 · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.
LPBank Tiết kiệm không kỳ hạn
Kênh: Quầy| Bậc số dư | không kỳ hạn |
|---|---|
| — Nguồn ↗ | 0.1% Cao nhất |
LPBank Tiết kiệm không kỳ hạn tại PGD Bưu điện
Kênh: Bưu điện| Bậc số dư | không kỳ hạn |
|---|---|
| — Nguồn ↗ | 0.1% Cao nhất |
LPBank Tiết kiệm online
Kênh: Online| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 0.1% | 0.1% | 0.1% | 4.3% | 4.5% | 4.55% | 4.55% | 4.55% | 6.5% Cao nhất | 6.4% |
LPBank Tiết kiệm online (lãi hàng quý)
Kênh: Online| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 6.45% | 6.3% | 6.54% Cao nhất | 6.35% | 6.3% | 6.34% | 5.21% | 4.75% | 4.65% |
LPBank Tiết kiệm online (lãi hàng tháng)
Kênh: Online| Bậc số dư | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.49% | 4.53% | 4.52% | 4.52% | 6.41% Cao nhất | 6.3% | 6.28% | 6.27% | 6.25% | 6.24% |
LPBank Tiết kiệm online (lãi trả trước)
Kênh: Online| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.28% | 4.46% | 4.49% | 4.48% | 4.46% | 6.29% Cao nhất | 6.17% | 6.13% | 6.1% | 6.07% |
LPBank Tiết kiệm thường tại quầy (KH thường)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 0.1% | 0.1% | 0.1% | 4.0% | 4.2% | 4.2% | 4.4% | 4.4% | 5.9% Cao nhất | 5.8% |
LPBank Tiết kiệm thường tại quầy (KH thường) (lãi hàng quý)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 5.86% | 5.72% | 5.97% | 5.92% | 5.88% | 5.98% Cao nhất | 5.21% | 4.75% | 4.65% |
LPBank Tiết kiệm thường tại quầy (KH thường) (lãi hàng tháng)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.19% | 4.19% | 4.38% | 4.37% | 5.83% Cao nhất | 5.72% | 5.7% | 5.69% | 5.68% | 5.66% |
LPBank Tiết kiệm thường tại quầy (KH thường) (lãi trả trước)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 3.98% | 4.17% | 4.15% | 4.33% | 4.32% | 5.73% Cao nhất | 5.61% | 5.58% | 5.55% | 5.53% |
LPBank Tiết kiệm tại PGD Bưu điện
Kênh: Bưu điện| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.2% | 4.2% | 4.2% | 4.4% | 4.4% | 6.0% | 6.0% | 6.0% | 6.2% Cao nhất | 6.2% Cao nhất |
LPBank Tiết kiệm tại PGD Bưu điện (lãi hàng quý)
Kênh: Bưu điện| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 5.96% | 6.11% | 6.25% | 6.39% Cao nhất | 6.34% | 6.34% | 5.56% | 5.41% | 5.28% |
LPBank Tiết kiệm tại PGD Bưu điện (lãi hàng tháng)
Kênh: Bưu điện| Bậc số dư | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.19% | 4.19% | 4.38% | 4.37% | 5.93% | 5.91% | 5.9% | 6.08% Cao nhất | 6.06% | 6.05% |
LPBank Tiết kiệm tại PGD Bưu điện (lãi trả trước)
Kênh: Bưu điện| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.18% | 4.17% | 4.15% | 4.33% | 4.32% | 5.82% | 5.79% | 5.76% | 5.92% Cao nhất | 5.89% |
LPBank Tiết kiệm tại PGD Bưu điện (rút 1 lần)
Kênh: Bưu điện| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.12% | 4.12% | 4.12% | 4.31% | 4.31% | 5.88% | 5.88% | 5.88% | 6.08% Cao nhất | 6.08% Cao nhất |
LPBank Tiết kiệm tại quầy (KHCN ưu tiên)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| nhóm KC_BK_V Nguồn ↗ | 4.2% | 4.4% | 4.4% | 4.6% | 4.6% | 6.1% Cao nhất | 6.0% | 6.0% | 6.0% | 6.0% |
| nhóm TN Nguồn ↗ | 4.15% | 4.35% | 4.35% | 4.55% | 4.55% | 6.05% Cao nhất | 5.95% | 5.95% | 5.95% | 5.95% |
| nhóm T_B Nguồn ↗ | 4.1% | 4.3% | 4.3% | 4.5% | 4.5% | 6.0% Cao nhất | 5.9% | 5.9% | 5.9% | 5.9% |
LPBank Tiết kiệm tại quầy (KHCN ưu tiên) (lãi hàng quý)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| nhóm KC_BK_V Nguồn ↗ | 6.05% | 5.91% | 6.16% Cao nhất | 6.11% | 6.07% | 6.16% Cao nhất | 5.38% |
| nhóm TN Nguồn ↗ | 6.0% | 5.86% | 6.11% Cao nhất | 6.06% | 6.02% | 6.11% Cao nhất | 5.34% |
| nhóm T_B Nguồn ↗ | 5.96% | 5.82% | 6.06% | 6.02% | 5.97% | 6.07% Cao nhất | 5.3% |
LPBank Tiết kiệm tại quầy (KHCN ưu tiên) (lãi hàng tháng)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| nhóm KC_BK_V Nguồn ↗ | 4.39% | 4.38% | 4.57% | 4.57% | 6.02% Cao nhất | 5.91% | 5.9% | 5.88% | 5.87% | 5.86% |
| nhóm TN Nguồn ↗ | 4.34% | 4.33% | 4.52% | 4.52% | 5.98% Cao nhất | 5.86% | 5.85% | 5.84% | 5.82% | 5.81% |
| nhóm T_B Nguồn ↗ | 4.29% | 4.28% | 4.47% | 4.47% | 5.93% Cao nhất | 5.81% | 5.8% | 5.79% | 5.77% | 5.76% |
LPBank Tiết kiệm tại quầy (KHCN ưu tiên) (lãi trả trước)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| nhóm KC_BK_V Nguồn ↗ | 4.18% | 4.36% | 4.35% | 4.53% | 4.51% | 5.91% Cao nhất | 5.79% | 5.76% | 5.74% | 5.71% |
| nhóm TN Nguồn ↗ | 4.13% | 4.31% | 4.3% | 4.48% | 4.46% | 5.87% Cao nhất | 5.75% | 5.72% | 5.69% | 5.66% |
| nhóm T_B Nguồn ↗ | 4.08% | 4.26% | 4.25% | 4.43% | 4.41% | 5.82% Cao nhất | 5.7% | 5.67% | 5.65% | 5.62% |