Bỏ qua đến nội dung chính

Lãi suất tiết kiệm NCB

Cập nhật: 31/10/2026 · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.

Tiết kiệm An Phát

Kênh: Quầy
Lãi suất Tiết kiệm An Phát theo kỳ hạn
Bậc số dư 6 tháng 7 tháng 8 tháng 9 tháng 12 tháng
Lãi cuối kỳ Nguồn ↗ 6.1% 6.1% 6.1% 6.1% 6.3% Cao nhất
Lãi đầu kỳ Nguồn ↗ 5.91% 5.89% 5.86% 5.83% 5.92% Cao nhất

Tiết kiệm An Phú

Lãi suất Tiết kiệm An Phú theo kỳ hạn
Bậc số dư 1 tháng 2 tháng 3 tháng 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng 8 tháng 9 tháng 10 tháng
Quầy Online
Lãi cuối kỳ Nguồn ↗ 4.6% 4.7% 4.7% 4.75% 4.75% 4.75% 4.75% 4.75% 4.75% 4.75% 6.1% 6.2% Cao nhất 6.1% 6.2% Cao nhất 6.1% 6.2% Cao nhất 6.1% 6.2% Cao nhất 6.1% 6.2% Cao nhất
Lãi định kỳ hàng quý Nguồn ↗ — — — — — — — — — — 6.05% 6.15% Cao nhất — — — — 6.0% 6.1% — —
Lãi định kỳ hàng tháng Nguồn ↗ — — 4.69% 4.74% 4.73% 4.73% 4.72% 4.72% 4.71% 4.71% 6.02% 6.12% Cao nhất 6.0% 6.1% 5.99% 6.09% 5.97% 6.07% 5.96% 6.06%

Tiết kiệm gửi góp

Kênh: Quầy
Lãi suất Tiết kiệm gửi góp theo kỳ hạn
Bậc số dư 3 tháng 6 tháng 1 năm 2 năm 3 năm 4 năm 5 năm
Lãi cuối kỳ Nguồn ↗ 4.75% 6.1% 6.3% 6.7% Cao nhất 6.7% Cao nhất 6.7% Cao nhất 6.7% Cao nhất

Tiết kiệm Rút gốc linh hoạt

Lãi suất Tiết kiệm Rút gốc linh hoạt theo kỳ hạn
Bậc số dư 1 tháng 2 tháng 3 tháng 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng 8 tháng 9 tháng 10 tháng
Quầy Online
Lãi cuối kỳ Nguồn ↗ 4.4% 4.5% 4.5% 4.6% 4.6% 4.7% 4.7% 4.75% 4.75% 4.75% 5.9% 6.0% Cao nhất 5.9% 6.0% Cao nhất 5.9% 6.0% Cao nhất 5.9% 6.0% Cao nhất 5.9% 6.0% Cao nhất

Tiết kiệm truyền thống

Lãi suất Tiết kiệm truyền thống theo kỳ hạn
Bậc số dư 1 tuần 2 tuần 1 tháng 2 tháng 3 tháng 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng 8 tháng
Quầy Online
Lãi cuối kỳ Nguồn ↗ 0.5% 0.5% 0.5% 0.5% 4.5% 4.6% 4.6% 4.7% 4.7% 4.75% 4.75% 4.75% 4.75% 4.75% 6.0% 6.1% Cao nhất 6.0% 6.1% Cao nhất 6.0% 6.1% Cao nhất
Lãi đầu kỳ Nguồn ↗ — — — — 4.48% 4.58% 4.56% 4.66% 4.64% 4.69% 4.67% 4.67% 4.65% 4.65% 5.82% 5.91% Cao nhất 5.79% 5.89% 5.76% 5.86%
Lãi định kỳ 6 tháng Nguồn ↗ — — — — — — — — — — — — — — — — — — — —
Lãi định kỳ hàng năm Nguồn ↗ — — — — — — — — — — — — — — — — — — — —
Lãi định kỳ hàng quý Nguồn ↗ — — — — — — — — — — — — — — 5.95% 6.05% Cao nhất — — — —
Lãi định kỳ hàng tháng Nguồn ↗ — — — — — — 4.59% 4.69% 4.68% 4.73% 4.72% 4.72% 4.71% 4.71% 5.92% 6.02% Cao nhất 5.91% 6.0% 5.89% 5.99%

Tiết kiệm tích lũy

Kênh: Online
Lãi suất Tiết kiệm tích lũy theo kỳ hạn
Bậc số dư 3 tháng 6 tháng 1 năm 2 năm 3 năm 4 năm 5 năm
Lãi cuối kỳ Nguồn ↗ 4.75% 6.1% 6.3% 6.7% Cao nhất 6.7% Cao nhất 6.7% Cao nhất 6.7% Cao nhất

Tiết kiệm Đại Cát

Kênh: Online
Lãi suất Tiết kiệm Đại Cát theo kỳ hạn
Bậc số dư 1 tháng 2 tháng 3 tháng 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng 8 tháng 9 tháng 10 tháng
Lãi cuối kỳ Nguồn ↗ 4.7% 4.75% 4.75% 4.75% 4.75% 6.2% Cao nhất 6.2% Cao nhất 6.2% Cao nhất 6.2% Cao nhất 6.2% Cao nhất
Trang chủ Ngân hàng Tìm kiếm So sánh