Mất kết nối
Đang kết nối lại…
Có lỗi xảy ra
Đang thử lại…
Đang offline
Kiểm tra kết nối mạng. Trang sẽ tự khôi phục khi có mạng lại.
Lãi suất tiết kiệm OCB
Cập nhật: 14/10/2026 · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.
Bảng lãi suất này chưa được cập nhật trong hơn 14 ngày. Vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.
Chứng chỉ tiền gửi
| Bậc số dư |
|---|
| — Nguồn ↗ |
Tiết kiệm online
Kênh: Online| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| dưới 100 triệu Nguồn ↗ | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 6.5% Cao nhất | 6.5% Cao nhất |
| trên 500 triệu Nguồn ↗ | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 6.7% Cao nhất | 6.7% Cao nhất |
| từ 100 đến 500 triệu Nguồn ↗ | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 6.6% Cao nhất | 6.6% Cao nhất |
Tiết kiệm thông thường
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 6.4% Cao nhất | 6.4% Cao nhất |
Tiết kiệm thông thường (lãi hàng 6 tháng)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 12 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 6.59% Cao nhất | 6.39% | 6.47% | 6.45% |
Tiết kiệm thông thường (lãi hàng quý)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 21 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 6.34% | 6.3% | 6.53% Cao nhất | 6.2% | 6.34% | 6.38% | 6.42% | 6.4% |
Tiết kiệm thông thường (lãi hàng tháng)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.74% | 4.73% | 4.72% | 4.71% | 6.31% Cao nhất | 6.29% | 6.28% | 6.26% | 6.25% | 6.23% |
Tiết kiệm thông thường (lãi đầu kỳ)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.73% | 4.71% | 4.69% | 4.67% | 4.65% | 6.2% Cao nhất | 6.16% | 6.13% | 6.1% | 6.07% |
Tiết kiệm thông thường giá trị lớn
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 6 tháng | 12 tháng |
|---|---|---|
| từ 1.000 tỷ đồng (theo biểu) Nguồn ↗ | 8.5% Cao nhất | 8.5% Cao nhất |
Tiết kiệm tích lũy Phương Đông
Tiết kiệm tích lũy điện tử
Tiền gửi sinh lời tối ưu Max Savings (trả lãi hàng 3 tháng)
| Bậc số dư |
|---|
| lãi kỳ lĩnh lãi đầu tiên Nguồn ↗ |
Tiền gửi sinh lời tối ưu Max Savings (trả lãi hàng 6 tháng)
| Bậc số dư |
|---|
| lãi kỳ lĩnh lãi đầu tiên Nguồn ↗ |