Mất kết nối
Đang kết nối lại…
Có lỗi xảy ra
Đang thử lại…
Đang offline
Kiểm tra kết nối mạng. Trang sẽ tự khôi phục khi có mạng lại.
Lãi suất tiết kiệm PGBank
Cập nhật: 31/10/2026 · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.
Tiết kiệm không rút gốc trước hạn
| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 12 tháng | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Quầy | Online | |||||||||||||||||||
| — Nguồn ↗ | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 6.4% | 7.0% | 6.4% | 7.0% | 6.4% | 7.0% | 6.4% | 7.0% | 6.5% | 7.1% Cao nhất |
Tiết kiệm Online (trả lãi cuối kỳ)
Kênh: Online| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 0.5% | 0.5% | 0.5% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 6.9% Cao nhất | 6.9% Cao nhất |
Tiết kiệm Online (trả lãi định kỳ)
Kênh: Online| Bậc số dư | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 13 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.74% | 4.73% | 4.72% | 4.71% | 6.8% Cao nhất | 6.78% | 6.77% | 6.75% | 6.78% | 6.77% |
Tiết kiệm Phúc An Khang (trả lãi cuối kỳ)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 12 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 6.1% | 6.1% | 6.1% | 6.1% | 6.2% Cao nhất |
Tiết kiệm Phúc An Khang (trả lãi định kỳ)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 13 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.74% | 4.73% | 4.72% | 4.71% | 6.01% Cao nhất | 5.99% | 5.98% | 5.96% | 6.0% | 5.99% |
Tiết kiệm rút gốc linh hoạt
| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 12 tháng | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Quầy | Online | |||||||||||||||||||
| — Nguồn ↗ | 4.55% | 4.55% | 4.55% | 4.55% | 4.55% | 4.55% | 4.55% | 4.55% | 4.55% | 4.55% | 5.9% | 6.5% | 5.9% | 6.5% | 5.9% | 6.5% | 5.9% | 6.5% | 6.0% | 6.6% Cao nhất |
Tiết kiệm thông thường (trả lãi cuối kỳ)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 0.2% | 0.2% | 0.2% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 6.1% Cao nhất | 6.1% Cao nhất |
Tiết kiệm thông thường (trả lãi định kỳ)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 13 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.74% | 4.73% | 4.72% | 4.71% | 6.01% Cao nhất | 5.99% | 5.98% | 5.96% | 6.0% | 5.99% |