Mất kết nối
Đang kết nối lại…
Có lỗi xảy ra
Đang thử lại…
Đang offline
Kiểm tra kết nối mạng. Trang sẽ tự khôi phục khi có mạng lại.
Lãi suất tiết kiệm Sacombank
Cập nhật: 31/10/2026 · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.
Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (dưới 1 tháng) — Lãi cuối kỳ
Kênh: QuầyTiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 1 đến dưới 2 tháng) — Lãi cuối kỳ
Kênh: QuầyTiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 1 đến dưới 2 tháng) — Lãi hàng tháng
Kênh: QuầyTiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 1 đến dưới 2 tháng) — Lãi trả trước
Kênh: QuầyTiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 2 đến dưới 3 tháng) — Lãi cuối kỳ
Kênh: QuầyTiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 2 đến dưới 3 tháng) — Lãi hàng tháng
Kênh: QuầyTiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 2 đến dưới 3 tháng) — Lãi trả trước
Kênh: QuầyTiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 3 đến dưới 4 tháng) — Lãi cuối kỳ
Kênh: QuầyTiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 3 đến dưới 4 tháng) — Lãi hàng tháng
Kênh: QuầyTiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 3 đến dưới 4 tháng) — Lãi trả trước
Kênh: QuầyTiết kiệm có kỳ hạn truyền thống — Lãi cuối kỳ
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng | 12 tháng | 13 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dưới 500 triệu đồng Nguồn ↗ | 4.5% | 4.5% | 5.7% Cao nhất | 5.7% Cao nhất | 5.7% Cao nhất | 5.7% Cao nhất | 5.7% Cao nhất | 5.7% Cao nhất | 5.4% | 5.4% |
| Từ 2 tỷ đồng Nguồn ↗ | 4.75% | 4.75% | 5.9% Cao nhất | 5.9% Cao nhất | 5.9% Cao nhất | 5.9% Cao nhất | 5.9% Cao nhất | 5.9% Cao nhất | 5.6% | 5.6% |
| Từ 500 triệu đồng đến dưới 2 tỷ đồng Nguồn ↗ | 4.6% | 4.6% | 5.8% Cao nhất | 5.8% Cao nhất | 5.8% Cao nhất | 5.8% Cao nhất | 5.8% Cao nhất | 5.8% Cao nhất | 5.5% | 5.5% |
Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống — Lãi hàng quý
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dưới 500 triệu đồng Nguồn ↗ | 5.66% | 5.62% | 5.29% | 5.35% | 5.32% | 5.89% Cao nhất | 5.73% |
| Từ 2 tỷ đồng Nguồn ↗ | 5.86% | 5.82% | 5.49% | 5.54% | 5.51% | 6.07% Cao nhất | 5.9% |
| Từ 500 triệu đồng đến dưới 2 tỷ đồng Nguồn ↗ | 5.76% | 5.72% | 5.39% | 5.45% | 5.41% | 5.98% Cao nhất | 5.81% |
Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống — Lãi hàng tháng
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng | 12 tháng | 13 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dưới 500 triệu đồng Nguồn ↗ | 4.47% | 4.47% | 5.63% Cao nhất | 5.62% | 5.61% | 5.59% | 5.58% | 5.57% | 5.27% | 5.26% |
| Từ 2 tỷ đồng Nguồn ↗ | 4.72% | 4.71% | 5.83% Cao nhất | 5.81% | 5.8% | 5.79% | 5.77% | 5.76% | 5.46% | 5.45% |
| Từ 500 triệu đồng đến dưới 2 tỷ đồng Nguồn ↗ | 4.57% | 4.57% | 5.73% Cao nhất | 5.72% | 5.7% | 5.69% | 5.68% | 5.66% | 5.37% | 5.35% |
Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống — Lãi trả trước
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng | 12 tháng | 13 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dưới 500 triệu đồng Nguồn ↗ | 4.43% | 4.42% | 5.54% Cao nhất | 5.52% | 5.49% | 5.47% | 5.44% | 5.42% | 5.12% | 5.1% |
| Từ 2 tỷ đồng Nguồn ↗ | 4.68% | 4.66% | 5.73% Cao nhất | 5.7% | 5.68% | 5.65% | 5.62% | 5.6% | 5.3% | 5.28% |
| Từ 500 triệu đồng đến dưới 2 tỷ đồng Nguồn ↗ | 4.53% | 4.51% | 5.64% Cao nhất | 5.61% | 5.58% | 5.56% | 5.53% | 5.51% | 5.21% | 5.19% |
Tiền gửi có kỳ hạn trực tuyến (dưới 1 tháng) — Lãi cuối kỳ
Kênh: OnlineTiền gửi có kỳ hạn trực tuyến — Lãi cuối kỳ
Kênh: Online| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ 50 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng Nguồn ↗ | 4.6% | 4.6% | 4.6% | 4.6% | 4.6% | 6.6% Cao nhất | 6.6% Cao nhất | 6.6% Cao nhất | 6.6% Cao nhất | 6.6% Cao nhất |
| Từ 500 triệu đồng Nguồn ↗ | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 6.7% Cao nhất | 6.7% Cao nhất | 6.7% Cao nhất | 6.7% Cao nhất | 6.7% Cao nhất |
Tiền gửi có kỳ hạn trực tuyến — Lãi hàng quý
Kênh: Online| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ 50 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng Nguồn ↗ | 6.55% | 6.49% | 6.63% Cao nhất | 6.58% | 6.53% | 6.61% | 6.4% |
| Từ 500 triệu đồng Nguồn ↗ | 6.64% | 6.59% | 6.82% | 6.77% | 6.71% | 6.87% Cao nhất | 6.66% |
Tiền gửi có kỳ hạn trực tuyến — Lãi hàng tháng
Kênh: Online| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dưới 50 triệu đồng Nguồn ↗ | 4.5% | 4.49% | 4.48% | 4.47% | 4.47% | 6.22% Cao nhất | 6.2% | 6.19% | 6.17% | 6.16% |
| Từ 50 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng Nguồn ↗ | 4.6% | 4.59% | 4.58% | 4.57% | 4.57% | 6.51% Cao nhất | 6.49% | 6.48% | 6.46% | 6.44% |
| Từ 500 triệu đồng Nguồn ↗ | 4.75% | 4.74% | 4.73% | 4.72% | 4.71% | 6.61% Cao nhất | 6.59% | 6.57% | 6.55% | 6.54% |