Bỏ qua đến nội dung chính

Lãi suất tiết kiệm Sacombank

Cập nhật: 31/10/2026 · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.

Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (dưới 1 tháng) — Lãi cuối kỳ

Kênh: Quầy
Lãi suất Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (dưới 1 tháng) — Lãi cuối kỳ theo kỳ hạn
Bậc số dư Dưới 1 tháng
Dưới 500 triệu đồng Nguồn ↗ 0.5% Cao nhất
Từ 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 0.5% Cao nhất
Từ 500 triệu đồng đến dưới 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 0.5% Cao nhất

Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 1 đến dưới 2 tháng) — Lãi cuối kỳ

Kênh: Quầy
Lãi suất Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 1 đến dưới 2 tháng) — Lãi cuối kỳ theo kỳ hạn
Bậc số dư Từ 1 đến dưới 2 tháng
Dưới 500 triệu đồng Nguồn ↗ 4.5% Cao nhất
Từ 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 4.75% Cao nhất
Từ 500 triệu đồng đến dưới 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 4.6% Cao nhất

Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 1 đến dưới 2 tháng) — Lãi hàng tháng

Kênh: Quầy
Lãi suất Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 1 đến dưới 2 tháng) — Lãi hàng tháng theo kỳ hạn
Bậc số dư Từ 1 đến dưới 2 tháng
Dưới 500 triệu đồng Nguồn ↗ 4.5% Cao nhất
Từ 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 4.75% Cao nhất
Từ 500 triệu đồng đến dưới 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 4.6% Cao nhất

Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 1 đến dưới 2 tháng) — Lãi trả trước

Kênh: Quầy
Lãi suất Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 1 đến dưới 2 tháng) — Lãi trả trước theo kỳ hạn
Bậc số dư Từ 1 đến dưới 2 tháng
Dưới 500 triệu đồng Nguồn ↗ 4.48% Cao nhất
Từ 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 4.73% Cao nhất
Từ 500 triệu đồng đến dưới 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 4.58% Cao nhất

Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 2 đến dưới 3 tháng) — Lãi cuối kỳ

Kênh: Quầy
Lãi suất Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 2 đến dưới 3 tháng) — Lãi cuối kỳ theo kỳ hạn
Bậc số dư Từ 2 đến dưới 3 tháng
Dưới 500 triệu đồng Nguồn ↗ 4.5% Cao nhất
Từ 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 4.75% Cao nhất
Từ 500 triệu đồng đến dưới 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 4.6% Cao nhất

Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 2 đến dưới 3 tháng) — Lãi hàng tháng

Kênh: Quầy
Lãi suất Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 2 đến dưới 3 tháng) — Lãi hàng tháng theo kỳ hạn
Bậc số dư Từ 2 đến dưới 3 tháng
Dưới 500 triệu đồng Nguồn ↗ 4.49% Cao nhất
Từ 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 4.74% Cao nhất
Từ 500 triệu đồng đến dưới 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 4.59% Cao nhất

Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 2 đến dưới 3 tháng) — Lãi trả trước

Kênh: Quầy
Lãi suất Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 2 đến dưới 3 tháng) — Lãi trả trước theo kỳ hạn
Bậc số dư Từ 2 đến dưới 3 tháng
Dưới 500 triệu đồng Nguồn ↗ 4.47% Cao nhất
Từ 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 4.71% Cao nhất
Từ 500 triệu đồng đến dưới 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 4.57% Cao nhất

Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 3 đến dưới 4 tháng) — Lãi cuối kỳ

Kênh: Quầy
Lãi suất Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 3 đến dưới 4 tháng) — Lãi cuối kỳ theo kỳ hạn
Bậc số dư Từ 3 đến dưới 4 tháng
Dưới 500 triệu đồng Nguồn ↗ 4.5% Cao nhất
Từ 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 4.75% Cao nhất
Từ 500 triệu đồng đến dưới 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 4.6% Cao nhất

Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 3 đến dưới 4 tháng) — Lãi hàng tháng

Kênh: Quầy
Lãi suất Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 3 đến dưới 4 tháng) — Lãi hàng tháng theo kỳ hạn
Bậc số dư Từ 3 đến dưới 4 tháng
Dưới 500 triệu đồng Nguồn ↗ 4.48% Cao nhất
Từ 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 4.73% Cao nhất
Từ 500 triệu đồng đến dưới 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 4.58% Cao nhất

Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 3 đến dưới 4 tháng) — Lãi trả trước

Kênh: Quầy
Lãi suất Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống (từ 3 đến dưới 4 tháng) — Lãi trả trước theo kỳ hạn
Bậc số dư Từ 3 đến dưới 4 tháng
Dưới 500 triệu đồng Nguồn ↗ 4.45% Cao nhất
Từ 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 4.69% Cao nhất
Từ 500 triệu đồng đến dưới 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 4.55% Cao nhất

Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống — Lãi cuối kỳ

Kênh: Quầy
Lãi suất Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống — Lãi cuối kỳ theo kỳ hạn
Bậc số dư 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng 8 tháng 9 tháng 10 tháng 11 tháng 12 tháng 13 tháng
Dưới 500 triệu đồng Nguồn ↗ 4.5% 4.5% 5.7% Cao nhất 5.7% Cao nhất 5.7% Cao nhất 5.7% Cao nhất 5.7% Cao nhất 5.7% Cao nhất 5.4% 5.4%
Từ 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 4.75% 4.75% 5.9% Cao nhất 5.9% Cao nhất 5.9% Cao nhất 5.9% Cao nhất 5.9% Cao nhất 5.9% Cao nhất 5.6% 5.6%
Từ 500 triệu đồng đến dưới 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 4.6% 4.6% 5.8% Cao nhất 5.8% Cao nhất 5.8% Cao nhất 5.8% Cao nhất 5.8% Cao nhất 5.8% Cao nhất 5.5% 5.5%

Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống — Lãi hàng quý

Kênh: Quầy
Lãi suất Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống — Lãi hàng quý theo kỳ hạn
Bậc số dư 6 tháng 9 tháng 12 tháng 15 tháng 18 tháng 24 tháng 36 tháng
Dưới 500 triệu đồng Nguồn ↗ 5.66% 5.62% 5.29% 5.35% 5.32% 5.89% Cao nhất 5.73%
Từ 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 5.86% 5.82% 5.49% 5.54% 5.51% 6.07% Cao nhất 5.9%
Từ 500 triệu đồng đến dưới 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 5.76% 5.72% 5.39% 5.45% 5.41% 5.98% Cao nhất 5.81%

Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống — Lãi hàng tháng

Kênh: Quầy
Lãi suất Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống — Lãi hàng tháng theo kỳ hạn
Bậc số dư 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng 8 tháng 9 tháng 10 tháng 11 tháng 12 tháng 13 tháng
Dưới 500 triệu đồng Nguồn ↗ 4.47% 4.47% 5.63% Cao nhất 5.62% 5.61% 5.59% 5.58% 5.57% 5.27% 5.26%
Từ 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 4.72% 4.71% 5.83% Cao nhất 5.81% 5.8% 5.79% 5.77% 5.76% 5.46% 5.45%
Từ 500 triệu đồng đến dưới 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 4.57% 4.57% 5.73% Cao nhất 5.72% 5.7% 5.69% 5.68% 5.66% 5.37% 5.35%

Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống — Lãi trả trước

Kênh: Quầy
Lãi suất Tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống — Lãi trả trước theo kỳ hạn
Bậc số dư 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng 8 tháng 9 tháng 10 tháng 11 tháng 12 tháng 13 tháng
Dưới 500 triệu đồng Nguồn ↗ 4.43% 4.42% 5.54% Cao nhất 5.52% 5.49% 5.47% 5.44% 5.42% 5.12% 5.1%
Từ 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 4.68% 4.66% 5.73% Cao nhất 5.7% 5.68% 5.65% 5.62% 5.6% 5.3% 5.28%
Từ 500 triệu đồng đến dưới 2 tỷ đồng Nguồn ↗ 4.53% 4.51% 5.64% Cao nhất 5.61% 5.58% 5.56% 5.53% 5.51% 5.21% 5.19%

Tiền gửi có kỳ hạn trực tuyến (dưới 1 tháng) — Lãi cuối kỳ

Kênh: Online
Lãi suất Tiền gửi có kỳ hạn trực tuyến (dưới 1 tháng) — Lãi cuối kỳ theo kỳ hạn
Bậc số dư Dưới 1 tháng
Từ 50 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng Nguồn ↗ 0.5% Cao nhất
Từ 500 triệu đồng Nguồn ↗ 0.5% Cao nhất

Tiền gửi có kỳ hạn trực tuyến — Lãi cuối kỳ

Kênh: Online
Lãi suất Tiền gửi có kỳ hạn trực tuyến — Lãi cuối kỳ theo kỳ hạn
Bậc số dư 1 tháng 2 tháng 3 tháng 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng 8 tháng 9 tháng 10 tháng
Từ 50 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng Nguồn ↗ 4.6% 4.6% 4.6% 4.6% 4.6% 6.6% Cao nhất 6.6% Cao nhất 6.6% Cao nhất 6.6% Cao nhất 6.6% Cao nhất
Từ 500 triệu đồng Nguồn ↗ 4.75% 4.75% 4.75% 4.75% 4.75% 6.7% Cao nhất 6.7% Cao nhất 6.7% Cao nhất 6.7% Cao nhất 6.7% Cao nhất

Tiền gửi có kỳ hạn trực tuyến — Lãi hàng quý

Kênh: Online
Lãi suất Tiền gửi có kỳ hạn trực tuyến — Lãi hàng quý theo kỳ hạn
Bậc số dư 6 tháng 9 tháng 12 tháng 15 tháng 18 tháng 24 tháng 36 tháng
Từ 50 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng Nguồn ↗ 6.55% 6.49% 6.63% Cao nhất 6.58% 6.53% 6.61% 6.4%
Từ 500 triệu đồng Nguồn ↗ 6.64% 6.59% 6.82% 6.77% 6.71% 6.87% Cao nhất 6.66%

Tiền gửi có kỳ hạn trực tuyến — Lãi hàng tháng

Kênh: Online
Lãi suất Tiền gửi có kỳ hạn trực tuyến — Lãi hàng tháng theo kỳ hạn
Bậc số dư 1 tháng 2 tháng 3 tháng 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng 8 tháng 9 tháng 10 tháng
Dưới 50 triệu đồng Nguồn ↗ 4.5% 4.49% 4.48% 4.47% 4.47% 6.22% Cao nhất 6.2% 6.19% 6.17% 6.16%
Từ 50 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng Nguồn ↗ 4.6% 4.59% 4.58% 4.57% 4.57% 6.51% Cao nhất 6.49% 6.48% 6.46% 6.44%
Từ 500 triệu đồng Nguồn ↗ 4.75% 4.74% 4.73% 4.72% 4.71% 6.61% Cao nhất 6.59% 6.57% 6.55% 6.54%
Trang chủ Ngân hàng Tìm kiếm So sánh