Mất kết nối
Đang kết nối lại…
Có lỗi xảy ra
Đang thử lại…
Đang offline
Kiểm tra kết nối mạng. Trang sẽ tự khôi phục khi có mạng lại.
Lãi suất tiết kiệm SHB
Cập nhật: 14/10/2026 · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.
Bảng lãi suất này chưa được cập nhật trong hơn 14 ngày. Vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.
Tiết kiệm bậc thang tại quầy (lãi 6 tháng/lần)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 12 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 6.1% | 6.21% | 6.29% | 6.38% Cao nhất |
Tiết kiệm bậc thang tại quầy (lãi cuối kỳ)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | không kỳ hạn | 1-3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạn mức dưới 2 tỷ Nguồn ↗ | 0.1% | 0.5% | 4.4% | 4.4% | 4.5% | 4.5% | 4.5% | 5.8% Cao nhất | 5.8% Cao nhất | 5.8% Cao nhất |
| Hạn mức từ 2 tỷ Nguồn ↗ | 0.1% | 0.5% | 4.5% | 4.5% | 4.6% | 4.6% | 4.6% | 5.9% Cao nhất | 5.9% Cao nhất | 5.9% Cao nhất |
Tiết kiệm bậc thang tại quầy (lãi hàng năm)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 6.39% | 6.49% Cao nhất |
Tiết kiệm bậc thang tại quầy (lãi hàng quý)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 5.75% | 5.71% | 6.05% | 6.16% | 6.16% | 6.24% | 6.33% Cao nhất |
Tiết kiệm bậc thang tại quầy (lãi hàng tháng)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.39% | 4.48% | 4.48% | 4.47% | 5.72% Cao nhất | 5.71% | 5.69% | 5.68% | 5.67% | 5.66% |
Tiết kiệm bậc thang tại quầy (lãi trả trước)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.38% | 4.37% | 4.45% | 4.43% | 4.42% | 5.64% Cao nhất | 5.61% | 5.58% | 5.56% | 5.53% |
Tiết kiệm online (lãi cuối kỳ)
Kênh: Online| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.6% | 4.6% | 4.65% | 4.65% | 4.65% | 6.2% | 6.2% | 6.2% | 6.4% Cao nhất | 6.4% Cao nhất |
Tiết kiệm online (lãi hàng tháng)
Kênh: Online| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.6% | 4.59% | 4.63% | 4.62% | 4.61% | 6.1% | 6.09% | 6.08% | 6.25% Cao nhất | 6.24% |
Tiết kiệm thông thường
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 13 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 3.6% | 4.7% | 4.7% | 6.1% | 6.1% | 6.1% | 6.2% | 6.3% Cao nhất |
Tiết kiệm Trường Lộc
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 6 tháng | 12 tháng | 13 tháng |
|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 5.9% | 6.3% | 6.4% Cao nhất |
Tiết kiệm ưu đãi trả lãi trước
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng |
|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 6.6% | 6.6% | 6.7% Cao nhất |
Tài khoản thanh toán
| Bậc số dư |
|---|
| — Nguồn ↗ |