Bỏ qua đến nội dung chính
Techcombank Techcombank Tiết kiệm Cập nhật lần cuối: 15/10/2026

Lãi suất tiền gửi tiết kiệm/Tiền gửi có kỳ hạn — TCB Khách hàng cá nhân

interest rates banner
interest rates banner

Lãi suất tiền gửi tiết kiệm/Tiền gửi có kỳ hạn — TCB Khách hàng cá nhân. Lãi suất tiết kiệm/tiền gửi có kỳ hạn VND dành cho khách hàng cá nhân. KKH = Không kỳ hạn (0.05%). Riêng CCTG Bảo Lộc áp dụng từ 28/08/2026. (*): Mức lãi suất áp dụng đồng thời cho Tiền gửi Phát Lộc Online ATM. Nguồn PDF: Xem tài liệu gốc (PDF)

Lãi suất

Lãi suất theo kỳ hạn

1-2 tháng
4.5%/năm
3-5 tháng
4.75%/năm
6-11 tháng
6.7%/năm
12 tháng
6.9%/năm
13-15 tháng
6%/năm
18-20 tháng
6%/năm
24-25 tháng
6%/năm
36 tháng
6%/năm

Lãi suất theo mức gửi

100.000.000: 1 tháng: 4.5%/năm; 2 tháng: 4.5%/năm; 3 tháng: 4.75%/năm; 4 tháng: 4.75%/năm; 5 tháng: 4.75%/năm; 6 tháng: 6.7%/năm; 7 tháng: 6.7%/năm; 8 tháng: 6.7%/năm; 9 tháng: 6.7%/năm; 10 tháng: 6.7%/năm; 11 tháng: 6.7%/năm; 12 tháng: 6.9%/năm; 13 tháng: 6%/năm; 14 tháng: 6%/năm; 15 tháng: 6%/năm; 18 tháng: 6%/năm; 19 tháng: 6%/năm; 20 tháng: 6%/năm; 24 tháng: 6%/năm; 25 tháng: 6%/năm; 36 tháng
6%/năm
100.000.000 - 300.000.000: 1 tháng: 4.5%/năm; 2 tháng: 4.5%/năm; 3 tháng: 4.75%/năm; 4 tháng: 4.75%/năm; 5 tháng: 4.75%/năm; 6 tháng: 6.7%/năm; 7 tháng: 6.7%/năm; 8 tháng: 6.7%/năm; 9 tháng: 6.7%/năm; 10 tháng: 6.7%/năm; 11 tháng: 6.7%/năm; 12 tháng: 6.9%/năm; 13 tháng: 5.9%/năm; 14 tháng: 5.9%/năm; 15 tháng: 5.9%/năm; 18 tháng: 5.9%/năm; 19 tháng: 5.9%/năm; 20 tháng: 5.9%/năm; 24 tháng: 5.9%/năm; 25 tháng: 5.9%/năm; 36 tháng
5.9%/năm
300.000.000 - 500.000.000: 1 tháng: 4.5%/năm; 2 tháng: 4.5%/năm; 3 tháng: 4.75%/năm; 4 tháng: 4.75%/năm; 5 tháng: 4.75%/năm; 6 tháng: 6.7%/năm; 7 tháng: 6.7%/năm; 8 tháng: 6.7%/năm; 9 tháng: 6.7%/năm; 10 tháng: 6.7%/năm; 11 tháng: 6.7%/năm; 12 tháng: 6.8%/năm; 13 tháng: 5.9%/năm; 14 tháng: 5.9%/năm; 15 tháng: 5.9%/năm; 18 tháng: 5.9%/năm; 19 tháng: 5.9%/năm; 20 tháng: 5.9%/năm; 24 tháng: 5.9%/năm; 25 tháng: 5.9%/năm; 36 tháng
5.9%/năm
500.000.000 - 1.000.000.000: 1 tháng: 4.4%/năm; 2 tháng: 4.4%/năm; 3 tháng: 4.7%/năm; 4 tháng: 4.7%/năm; 5 tháng: 4.7%/năm; 6 tháng: 6.6%/năm; 7 tháng: 6.6%/năm; 8 tháng: 6.6%/năm; 9 tháng: 6.6%/năm; 10 tháng: 6.6%/năm; 11 tháng: 6.6%/năm; 12 tháng: 6.8%/năm; 13 tháng: 5.9%/năm; 14 tháng: 5.9%/năm; 15 tháng: 5.9%/năm; 18 tháng: 5.9%/năm; 19 tháng: 5.9%/năm; 20 tháng: 5.9%/năm; 24 tháng: 5.9%/năm; 25 tháng: 5.9%/năm; 36 tháng
5.9%/năm
1.000.000.000 - 3.000.000.000: 1 tháng: 4.4%/năm; 2 tháng: 4.4%/năm; 3 tháng: 4.7%/năm; 4 tháng: 4.7%/năm; 5 tháng: 4.7%/năm; 6 tháng: 6.6%/năm; 7 tháng: 6.6%/năm; 8 tháng: 6.6%/năm; 9 tháng: 6.6%/năm; 10 tháng: 6.6%/năm; 11 tháng: 6.6%/năm; 12 tháng: 6.8%/năm; 13 tháng: 5.9%/năm; 14 tháng: 5.9%/năm; 15 tháng: 5.9%/năm; 18 tháng: 5.9%/năm; 19 tháng: 5.9%/năm; 20 tháng: 5.9%/năm; 24 tháng: 5.9%/năm; 25 tháng: 5.9%/năm; 36 tháng
5.9%/năm
3.000.000.000 - 5.000.000.000: 1 tháng: 4.4%/năm; 2 tháng: 4.4%/năm; 3 tháng: 4.7%/năm; 4 tháng: 4.7%/năm; 5 tháng: 4.7%/năm; 6 tháng: 6.6%/năm; 7 tháng: 6.6%/năm; 8 tháng: 6.6%/năm; 9 tháng: 6.6%/năm; 10 tháng: 6.6%/năm; 11 tháng: 6.6%/năm; 12 tháng: 6.8%/năm; 13 tháng: 5.9%/năm; 14 tháng: 5.9%/năm; 15 tháng: 5.9%/năm; 18 tháng: 5.9%/năm; 19 tháng: 5.9%/năm; 20 tháng: 5.9%/năm; 24 tháng: 5.9%/năm; 25 tháng: 5.9%/năm; 36 tháng
5.9%/năm
5.000.000.000 - 10.000.000.000: 1 tháng: 4.35%/năm; 2 tháng: 4.35%/năm; 3 tháng: 4.65%/năm; 4 tháng: 4.65%/năm; 5 tháng: 4.65%/năm; 6 tháng: 6.55%/năm; 7 tháng: 6.55%/năm; 8 tháng: 6.55%/năm; 9 tháng: 6.55%/năm; 10 tháng: 6.55%/năm; 11 tháng: 6.55%/năm; 12 tháng: 6.75%/năm; 13 tháng: 5.85%/năm; 14 tháng: 5.85%/năm; 15 tháng: 5.85%/năm; 18 tháng: 5.85%/năm; 19 tháng: 5.85%/năm; 20 tháng: 5.85%/năm; 24 tháng: 5.85%/năm; 25 tháng: 5.85%/năm; 36 tháng
5.85%/năm
10.000.000.000 - 20.000.000.000: 1 tháng: 4.35%/năm; 2 tháng: 4.35%/năm; 3 tháng: 4.65%/năm; 4 tháng: 4.65%/năm; 5 tháng: 4.65%/năm; 6 tháng: 6.55%/năm; 7 tháng: 6.55%/năm; 8 tháng: 6.55%/năm; 9 tháng: 6.55%/năm; 10 tháng: 6.55%/năm; 11 tháng: 6.55%/năm; 12 tháng: 6.75%/năm; 13 tháng: 5.85%/năm; 14 tháng: 5.85%/năm; 15 tháng: 5.85%/năm; 18 tháng: 5.85%/năm; 19 tháng: 5.85%/năm; 20 tháng: 5.85%/năm; 24 tháng: 5.85%/năm; 25 tháng: 5.85%/năm; 36 tháng
5.85%/năm
20.000.000.000 - 30.000.000.000: 1 tháng: 4.35%/năm; 2 tháng: 4.35%/năm; 3 tháng: 4.65%/năm; 4 tháng: 4.65%/năm; 5 tháng: 4.65%/năm; 6 tháng: 6.55%/năm; 7 tháng: 6.55%/năm; 8 tháng: 6.55%/năm; 9 tháng: 6.55%/năm; 10 tháng: 6.55%/năm; 11 tháng: 6.55%/năm; 12 tháng: 6.75%/năm; 13 tháng: 5.85%/năm; 14 tháng: 5.85%/năm; 15 tháng: 5.85%/năm; 18 tháng: 5.85%/năm; 19 tháng: 5.85%/năm; 20 tháng: 5.85%/năm; 24 tháng: 5.85%/năm; 25 tháng: 5.85%/năm; 36 tháng
5.85%/năm
30.000.000.000 - 50.000.000.000: 1 tháng: 4.35%/năm; 2 tháng: 4.35%/năm; 3 tháng: 4.65%/năm; 4 tháng: 4.65%/năm; 5 tháng: 4.65%/năm; 6 tháng: 6.55%/năm; 7 tháng: 6.55%/năm; 8 tháng: 6.55%/năm; 9 tháng: 6.55%/năm; 10 tháng: 6.55%/năm; 11 tháng: 6.55%/năm; 12 tháng: 6.75%/năm; 13 tháng: 5.85%/năm; 14 tháng: 5.85%/năm; 15 tháng: 5.85%/năm; 18 tháng: 5.85%/năm; 19 tháng: 5.85%/năm; 20 tháng: 5.85%/năm; 24 tháng: 5.85%/năm; 25 tháng: 5.85%/năm; 36 tháng
5.85%/năm
50.000.000.000: 1 tháng: 4.35%/năm; 2 tháng: 4.35%/năm; 3 tháng: 4.65%/năm; 4 tháng: 4.65%/năm; 5 tháng: 4.65%/năm; 6 tháng: 6.55%/năm; 7 tháng: 6.55%/năm; 8 tháng: 6.55%/năm; 9 tháng: 6.55%/năm; 10 tháng: 6.55%/năm; 11 tháng: 6.55%/năm; 12 tháng: 6.75%/năm; 13 tháng: 5.85%/năm; 14 tháng: 5.85%/năm; 15 tháng: 5.85%/năm; 18 tháng: 5.85%/năm; 19 tháng: 5.85%/năm; 20 tháng: 5.85%/năm; 24 tháng: 5.85%/năm; 25 tháng: 5.85%/năm; 36 tháng
5.85%/năm

Lãi suất tham khảo của ngân hàng

Lãi suất tiết kiệm Techcombank

Lãi suất cao nhất · VND · %/năm

Lãi suất tiết kiệm cao nhất theo kỳ hạn
Kênh 1 tháng 3 tháng 6 tháng 9 tháng 12 tháng 18 tháng 24 tháng 36 tháng
Quầy 4.4% 4.7% 5.9% 5.9% 6.1% 5.2% 5.2% 5.2%
Online 4.4% 4.65% 6.2% 6.2% 6.4% 5.5% 5.5% 5.5%

Phù hợp với ai?

Áp dụng từ
11/08/2026
Xem tài liệu gốc (PDF)
Trang chủ Ngân hàng Tìm kiếm So sánh