Lãi suất tiền gửi tiết kiệm/Tiền gửi có kỳ hạn — TCB Khách hàng cá nhân
Lãi suất tiền gửi tiết kiệm/Tiền gửi có kỳ hạn — TCB Khách hàng cá nhân. Lãi suất tiết kiệm/tiền gửi có kỳ hạn VND dành cho khách hàng cá nhân. KKH = Không kỳ hạn (0.05%). Riêng CCTG Bảo Lộc áp dụng từ 28/08/2026. (*): Mức lãi suất áp dụng đồng thời cho Tiền gửi Phát Lộc Online ATM. Nguồn PDF: Xem tài liệu gốc (PDF)
Lãi suất
Lãi suất theo kỳ hạn
- 1-2 tháng
- 4.5%/năm
- 3-5 tháng
- 4.75%/năm
- 6-11 tháng
- 6.7%/năm
- 12 tháng
- 6.9%/năm
- 13-15 tháng
- 6%/năm
- 18-20 tháng
- 6%/năm
- 24-25 tháng
- 6%/năm
- 36 tháng
- 6%/năm
Lãi suất theo mức gửi
- 100.000.000: 1 tháng: 4.5%/năm; 2 tháng: 4.5%/năm; 3 tháng: 4.75%/năm; 4 tháng: 4.75%/năm; 5 tháng: 4.75%/năm; 6 tháng: 6.7%/năm; 7 tháng: 6.7%/năm; 8 tháng: 6.7%/năm; 9 tháng: 6.7%/năm; 10 tháng: 6.7%/năm; 11 tháng: 6.7%/năm; 12 tháng: 6.9%/năm; 13 tháng: 6%/năm; 14 tháng: 6%/năm; 15 tháng: 6%/năm; 18 tháng: 6%/năm; 19 tháng: 6%/năm; 20 tháng: 6%/năm; 24 tháng: 6%/năm; 25 tháng: 6%/năm; 36 tháng
- 6%/năm
- 100.000.000 - 300.000.000: 1 tháng: 4.5%/năm; 2 tháng: 4.5%/năm; 3 tháng: 4.75%/năm; 4 tháng: 4.75%/năm; 5 tháng: 4.75%/năm; 6 tháng: 6.7%/năm; 7 tháng: 6.7%/năm; 8 tháng: 6.7%/năm; 9 tháng: 6.7%/năm; 10 tháng: 6.7%/năm; 11 tháng: 6.7%/năm; 12 tháng: 6.9%/năm; 13 tháng: 5.9%/năm; 14 tháng: 5.9%/năm; 15 tháng: 5.9%/năm; 18 tháng: 5.9%/năm; 19 tháng: 5.9%/năm; 20 tháng: 5.9%/năm; 24 tháng: 5.9%/năm; 25 tháng: 5.9%/năm; 36 tháng
- 5.9%/năm
- 300.000.000 - 500.000.000: 1 tháng: 4.5%/năm; 2 tháng: 4.5%/năm; 3 tháng: 4.75%/năm; 4 tháng: 4.75%/năm; 5 tháng: 4.75%/năm; 6 tháng: 6.7%/năm; 7 tháng: 6.7%/năm; 8 tháng: 6.7%/năm; 9 tháng: 6.7%/năm; 10 tháng: 6.7%/năm; 11 tháng: 6.7%/năm; 12 tháng: 6.8%/năm; 13 tháng: 5.9%/năm; 14 tháng: 5.9%/năm; 15 tháng: 5.9%/năm; 18 tháng: 5.9%/năm; 19 tháng: 5.9%/năm; 20 tháng: 5.9%/năm; 24 tháng: 5.9%/năm; 25 tháng: 5.9%/năm; 36 tháng
- 5.9%/năm
- 500.000.000 - 1.000.000.000: 1 tháng: 4.4%/năm; 2 tháng: 4.4%/năm; 3 tháng: 4.7%/năm; 4 tháng: 4.7%/năm; 5 tháng: 4.7%/năm; 6 tháng: 6.6%/năm; 7 tháng: 6.6%/năm; 8 tháng: 6.6%/năm; 9 tháng: 6.6%/năm; 10 tháng: 6.6%/năm; 11 tháng: 6.6%/năm; 12 tháng: 6.8%/năm; 13 tháng: 5.9%/năm; 14 tháng: 5.9%/năm; 15 tháng: 5.9%/năm; 18 tháng: 5.9%/năm; 19 tháng: 5.9%/năm; 20 tháng: 5.9%/năm; 24 tháng: 5.9%/năm; 25 tháng: 5.9%/năm; 36 tháng
- 5.9%/năm
- 1.000.000.000 - 3.000.000.000: 1 tháng: 4.4%/năm; 2 tháng: 4.4%/năm; 3 tháng: 4.7%/năm; 4 tháng: 4.7%/năm; 5 tháng: 4.7%/năm; 6 tháng: 6.6%/năm; 7 tháng: 6.6%/năm; 8 tháng: 6.6%/năm; 9 tháng: 6.6%/năm; 10 tháng: 6.6%/năm; 11 tháng: 6.6%/năm; 12 tháng: 6.8%/năm; 13 tháng: 5.9%/năm; 14 tháng: 5.9%/năm; 15 tháng: 5.9%/năm; 18 tháng: 5.9%/năm; 19 tháng: 5.9%/năm; 20 tháng: 5.9%/năm; 24 tháng: 5.9%/năm; 25 tháng: 5.9%/năm; 36 tháng
- 5.9%/năm
- 3.000.000.000 - 5.000.000.000: 1 tháng: 4.4%/năm; 2 tháng: 4.4%/năm; 3 tháng: 4.7%/năm; 4 tháng: 4.7%/năm; 5 tháng: 4.7%/năm; 6 tháng: 6.6%/năm; 7 tháng: 6.6%/năm; 8 tháng: 6.6%/năm; 9 tháng: 6.6%/năm; 10 tháng: 6.6%/năm; 11 tháng: 6.6%/năm; 12 tháng: 6.8%/năm; 13 tháng: 5.9%/năm; 14 tháng: 5.9%/năm; 15 tháng: 5.9%/năm; 18 tháng: 5.9%/năm; 19 tháng: 5.9%/năm; 20 tháng: 5.9%/năm; 24 tháng: 5.9%/năm; 25 tháng: 5.9%/năm; 36 tháng
- 5.9%/năm
- 5.000.000.000 - 10.000.000.000: 1 tháng: 4.35%/năm; 2 tháng: 4.35%/năm; 3 tháng: 4.65%/năm; 4 tháng: 4.65%/năm; 5 tháng: 4.65%/năm; 6 tháng: 6.55%/năm; 7 tháng: 6.55%/năm; 8 tháng: 6.55%/năm; 9 tháng: 6.55%/năm; 10 tháng: 6.55%/năm; 11 tháng: 6.55%/năm; 12 tháng: 6.75%/năm; 13 tháng: 5.85%/năm; 14 tháng: 5.85%/năm; 15 tháng: 5.85%/năm; 18 tháng: 5.85%/năm; 19 tháng: 5.85%/năm; 20 tháng: 5.85%/năm; 24 tháng: 5.85%/năm; 25 tháng: 5.85%/năm; 36 tháng
- 5.85%/năm
- 10.000.000.000 - 20.000.000.000: 1 tháng: 4.35%/năm; 2 tháng: 4.35%/năm; 3 tháng: 4.65%/năm; 4 tháng: 4.65%/năm; 5 tháng: 4.65%/năm; 6 tháng: 6.55%/năm; 7 tháng: 6.55%/năm; 8 tháng: 6.55%/năm; 9 tháng: 6.55%/năm; 10 tháng: 6.55%/năm; 11 tháng: 6.55%/năm; 12 tháng: 6.75%/năm; 13 tháng: 5.85%/năm; 14 tháng: 5.85%/năm; 15 tháng: 5.85%/năm; 18 tháng: 5.85%/năm; 19 tháng: 5.85%/năm; 20 tháng: 5.85%/năm; 24 tháng: 5.85%/năm; 25 tháng: 5.85%/năm; 36 tháng
- 5.85%/năm
- 20.000.000.000 - 30.000.000.000: 1 tháng: 4.35%/năm; 2 tháng: 4.35%/năm; 3 tháng: 4.65%/năm; 4 tháng: 4.65%/năm; 5 tháng: 4.65%/năm; 6 tháng: 6.55%/năm; 7 tháng: 6.55%/năm; 8 tháng: 6.55%/năm; 9 tháng: 6.55%/năm; 10 tháng: 6.55%/năm; 11 tháng: 6.55%/năm; 12 tháng: 6.75%/năm; 13 tháng: 5.85%/năm; 14 tháng: 5.85%/năm; 15 tháng: 5.85%/năm; 18 tháng: 5.85%/năm; 19 tháng: 5.85%/năm; 20 tháng: 5.85%/năm; 24 tháng: 5.85%/năm; 25 tháng: 5.85%/năm; 36 tháng
- 5.85%/năm
- 30.000.000.000 - 50.000.000.000: 1 tháng: 4.35%/năm; 2 tháng: 4.35%/năm; 3 tháng: 4.65%/năm; 4 tháng: 4.65%/năm; 5 tháng: 4.65%/năm; 6 tháng: 6.55%/năm; 7 tháng: 6.55%/năm; 8 tháng: 6.55%/năm; 9 tháng: 6.55%/năm; 10 tháng: 6.55%/năm; 11 tháng: 6.55%/năm; 12 tháng: 6.75%/năm; 13 tháng: 5.85%/năm; 14 tháng: 5.85%/năm; 15 tháng: 5.85%/năm; 18 tháng: 5.85%/năm; 19 tháng: 5.85%/năm; 20 tháng: 5.85%/năm; 24 tháng: 5.85%/năm; 25 tháng: 5.85%/năm; 36 tháng
- 5.85%/năm
- 50.000.000.000: 1 tháng: 4.35%/năm; 2 tháng: 4.35%/năm; 3 tháng: 4.65%/năm; 4 tháng: 4.65%/năm; 5 tháng: 4.65%/năm; 6 tháng: 6.55%/năm; 7 tháng: 6.55%/năm; 8 tháng: 6.55%/năm; 9 tháng: 6.55%/năm; 10 tháng: 6.55%/năm; 11 tháng: 6.55%/năm; 12 tháng: 6.75%/năm; 13 tháng: 5.85%/năm; 14 tháng: 5.85%/năm; 15 tháng: 5.85%/năm; 18 tháng: 5.85%/năm; 19 tháng: 5.85%/năm; 20 tháng: 5.85%/năm; 24 tháng: 5.85%/năm; 25 tháng: 5.85%/năm; 36 tháng
- 5.85%/năm
Lãi suất tham khảo của ngân hàng
Lãi suất tiết kiệm Techcombank
Lãi suất cao nhất · VND · %/năm
| Kênh | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Quầy | 4.4% | 4.7% | 5.9% | 5.9% | 6.1% | 5.2% | 5.2% | 5.2% |
| Online | 4.4% | 4.65% | 6.2% | 6.2% | 6.4% | 5.5% | 5.5% | 5.5% |
Cập nhật 31/10/2026
Xem bảng lãi suất đầy đủ