Mất kết nối
Đang kết nối lại…
Có lỗi xảy ra
Đang thử lại…
Đang offline
Kiểm tra kết nối mạng. Trang sẽ tự khôi phục khi có mạng lại.
Lãi suất tiết kiệm VietABank
Cập nhật: 14/10/2026 · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.
Bảng lãi suất này chưa được cập nhật trong hơn 14 ngày. Vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.
Tiết kiệm không kỳ hạn, tài khoản thanh toán
Kênh: QuầyTiết kiệm online (lĩnh lãi cuối kỳ)
Kênh: Online| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.7% | 4.7% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 6.0% Cao nhất | 6.0% Cao nhất | 6.0% Cao nhất | 6.0% Cao nhất | 6.0% Cao nhất |
Tiết kiệm online (lĩnh lãi hàng tháng)
Kênh: Online| Bậc số dư | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.68% | 4.72% | 4.71% | 4.7% | 5.93% Cao nhất | 5.91% | 5.9% | 5.88% | 5.87% | 5.86% |
Tiết kiệm Thần Đồng (lĩnh lãi cuối kỳ)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 1 năm | 3, 5, 7 năm | 9, 12, 15 năm |
|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 5.8% | 6.1% Cao nhất | 6.1% Cao nhất |
Tiết kiệm truyền thống (lĩnh lãi cuối kỳ)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.6% | 4.7% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 5.8% Cao nhất | 5.8% Cao nhất | 5.8% Cao nhất | 5.8% Cao nhất | 5.8% Cao nhất |
Tiết kiệm truyền thống (lĩnh lãi hàng tháng)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.68% | 4.72% | 4.71% | 4.7% | 5.73% Cao nhất | 5.71% | 5.7% | 5.69% | 5.67% | 5.66% |
Tiết kiệm truyền thống (lĩnh lãi trước)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.58% | 4.66% | 4.68% | 4.67% | 4.65% | 5.63% Cao nhất | 5.61% | 5.58% | 5.55% | 5.53% |