Bỏ qua đến nội dung chính

Lãi suất tiết kiệm VietABank

Cập nhật: 14/10/2026 · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.

Bảng lãi suất này chưa được cập nhật trong hơn 14 ngày. Vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.

Tiết kiệm không kỳ hạn, tài khoản thanh toán

Kênh: Quầy
Lãi suất Tiết kiệm không kỳ hạn, tài khoản thanh toán theo kỳ hạn
Bậc số dư không kỳ hạn
số dư cuối ngày < 5.000.000 VND Nguồn ↗ 0.3% Cao nhất
số dư cuối ngày >= 5.000.000 VND Nguồn ↗ 0.5% Cao nhất

Tiết kiệm online (lĩnh lãi cuối kỳ)

Kênh: Online
Lãi suất Tiết kiệm online (lĩnh lãi cuối kỳ) theo kỳ hạn
Bậc số dư 1 tháng 2 tháng 3 tháng 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng 8 tháng 9 tháng 10 tháng
— Nguồn ↗ 4.7% 4.7% 4.75% 4.75% 4.75% 6.0% Cao nhất 6.0% Cao nhất 6.0% Cao nhất 6.0% Cao nhất 6.0% Cao nhất

Tiết kiệm online (lĩnh lãi hàng tháng)

Kênh: Online
Lãi suất Tiết kiệm online (lĩnh lãi hàng tháng) theo kỳ hạn
Bậc số dư 2 tháng 3 tháng 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng 8 tháng 9 tháng 10 tháng 11 tháng
— Nguồn ↗ 4.68% 4.72% 4.71% 4.7% 5.93% Cao nhất 5.91% 5.9% 5.88% 5.87% 5.86%

Tiết kiệm Thần Đồng (lĩnh lãi cuối kỳ)

Kênh: Quầy
Lãi suất Tiết kiệm Thần Đồng (lĩnh lãi cuối kỳ) theo kỳ hạn
Bậc số dư 1 năm 3, 5, 7 năm 9, 12, 15 năm
— Nguồn ↗ 5.8% 6.1% Cao nhất 6.1% Cao nhất

Tiết kiệm truyền thống (lĩnh lãi cuối kỳ)

Kênh: Quầy
Lãi suất Tiết kiệm truyền thống (lĩnh lãi cuối kỳ) theo kỳ hạn
Bậc số dư 1 tháng 2 tháng 3 tháng 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng 8 tháng 9 tháng 10 tháng
— Nguồn ↗ 4.6% 4.7% 4.75% 4.75% 4.75% 5.8% Cao nhất 5.8% Cao nhất 5.8% Cao nhất 5.8% Cao nhất 5.8% Cao nhất

Tiết kiệm truyền thống (lĩnh lãi hàng tháng)

Kênh: Quầy
Lãi suất Tiết kiệm truyền thống (lĩnh lãi hàng tháng) theo kỳ hạn
Bậc số dư 2 tháng 3 tháng 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng 8 tháng 9 tháng 10 tháng 11 tháng
— Nguồn ↗ 4.68% 4.72% 4.71% 4.7% 5.73% Cao nhất 5.71% 5.7% 5.69% 5.67% 5.66%

Tiết kiệm truyền thống (lĩnh lãi trước)

Kênh: Quầy
Lãi suất Tiết kiệm truyền thống (lĩnh lãi trước) theo kỳ hạn
Bậc số dư 1 tháng 2 tháng 3 tháng 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng 8 tháng 9 tháng 10 tháng
— Nguồn ↗ 4.58% 4.66% 4.68% 4.67% 4.65% 5.63% Cao nhất 5.61% 5.58% 5.55% 5.53%
Trang chủ Ngân hàng Tìm kiếm So sánh