Mất kết nối
Đang kết nối lại…
Có lỗi xảy ra
Đang thử lại…
Đang offline
Kiểm tra kết nối mạng. Trang sẽ tự khôi phục khi có mạng lại.
Lãi suất tiết kiệm VietBank
Cập nhật: 31/10/2026 · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.
Tiết kiệm Chắp cánh tương lai
Kênh: QuầyTiết kiệm có kỳ hạn (lãi cuối kỳ)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 0.3% | 0.3% | 0.3% | 4.5% | 4.5% | 4.5% | 4.5% | 4.5% | 5.3% Cao nhất | 5.3% Cao nhất |
Tiết kiệm có kỳ hạn (lãi hàng quý)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 14 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 21 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 5.27% | 5.33% | 5.39% | 5.37% | 5.45% | 5.6% Cao nhất | 5.56% | 5.53% | 5.38% |
Tiết kiệm có kỳ hạn (lãi hàng tháng)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng | 12 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.48% | 4.47% | 4.47% | 5.24% | 5.23% | 5.22% | 5.31% | 5.29% | 5.28% | 5.37% Cao nhất |
Tiết kiệm có kỳ hạn (lãi trả trước)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.48% | 4.46% | 4.44% | 4.43% | 4.41% | 5.16% | 5.14% | 5.11% | 5.18% Cao nhất | 5.16% |
Tiết kiệm Phát lộc (lãi cuối kỳ)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.5% | 4.5% | 4.5% | 4.5% | 4.5% | 5.3% | 5.3% | 5.3% | 5.4% Cao nhất | 5.4% Cao nhất |
Tiết kiệm Phát lộc (lãi hàng quý)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 14 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 21 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 5.27% | 5.33% | 5.39% | 5.37% | 5.45% | 5.6% Cao nhất | 5.56% | 5.53% | 5.38% |
Tiết kiệm Phát lộc (lãi hàng tháng)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng | 12 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.48% | 4.47% | 4.47% | 5.24% | 5.23% | 5.22% | 5.31% | 5.29% | 5.28% | 5.37% Cao nhất |
Tiết kiệm Quyền chọn
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 30-59 ngày | 60-89 ngày | 90-119 ngày | 120-149 ngày | 150-179 ngày | 180-239 ngày | 240-269 ngày | 270-299 ngày | 300-329 ngày | 330-364 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.5% | 4.5% | 4.5% | 4.5% | 4.5% | 5.3% | 5.3% | 5.4% Cao nhất | 5.4% Cao nhất | 5.4% Cao nhất |
Tiết kiệm Trung niên An lộc (lãi cuối kỳ)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 14 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 5.5% | 5.6% | 5.8% Cao nhất | 5.8% Cao nhất | 5.8% Cao nhất |
Tiết kiệm Trung niên An lộc (lãi hàng quý)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 14 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 5.37% | 5.45% | 5.6% Cao nhất | 5.53% | 5.38% |
Tiết kiệm Trung niên An lộc (lãi hàng tháng)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 14 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 5.34% | 5.42% | 5.57% Cao nhất | 5.5% | 5.36% |
Tiết kiệm Trung niên An lộc (lãi trả trước)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 14 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 5.16% | 5.23% | 5.33% Cao nhất | 5.19% | 4.94% |
Tiết kiệm tích lũy tương lai
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 12 tháng | 24-180 tháng |
|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 5.3% Cao nhất | 5.3% Cao nhất |
Tiết kiệm Đa tiện ích (lãi cuối kỳ)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng | 12 tháng | 14 tháng | 15 tháng | 18 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 5.3% | 5.3% | 5.3% | 5.4% | 5.4% | 5.4% | 5.5% | 5.5% | 5.6% | 5.8% Cao nhất |
Tiết kiệm Đa tiện ích (lãi quý)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 14 tháng | 15 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 5.27% | 5.33% | 5.39% | 5.37% | 5.45% | 5.6% Cao nhất | 5.53% | 5.38% |
Tiết kiệm Đa tiện ích (lãi tháng)
Kênh: Quầy| Bậc số dư | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng | 12 tháng | 14 tháng | 15 tháng | 18 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 5.24% | 5.23% | 5.22% | 5.31% | 5.29% | 5.28% | 5.37% | 5.34% | 5.42% | 5.57% Cao nhất |
Tiền gửi có kỳ hạn Online toàn diện
Kênh: Online| Bậc số dư | 6 tháng | 7 tháng | 8 tháng | 9 tháng | 10 tháng | 11 tháng | 12 tháng | 14 tháng | 15 tháng | 18 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 5.4% | 5.4% | 5.4% | 5.5% | 5.5% | 5.5% | 5.6% | 5.6% | 5.7% | 5.9% Cao nhất |
Tiền gửi có kỳ hạn Quyền chọn Online
Kênh: Online| Bậc số dư | 30-59 ngày | 60-89 ngày | 90-119 ngày | 120-149 ngày | 150-179 ngày | 180-239 ngày | 240-269 ngày | 270-299 ngày | 300-329 ngày | 330-364 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 4.6% | 4.6% | 4.6% | 4.6% | 4.6% | 5.4% | 5.4% | 5.5% Cao nhất | 5.5% Cao nhất | 5.5% Cao nhất |
Tiền gửi Online có kỳ hạn
Kênh: Online| Bậc số dư | 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 5 tháng | 6 tháng | 7 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Nguồn ↗ | 0.3% | 0.3% | 0.3% | 4.6% | 4.6% | 4.6% | 4.6% | 4.6% | 5.4% Cao nhất | 5.4% Cao nhất |
Tiền gửi thanh toán không kỳ hạn
Kênh: QuầyTiền ký quỹ không kỳ hạn
Kênh: Quầy| Bậc số dư | không kỳ hạn |
|---|---|
| số dư X ≥ 0 Nguồn ↗ | 0.05% Cao nhất |