We can't find the internet
Attempting to reconnect
Something went wrong!
Attempting to reconnect
Lãi suất tiết kiệm VietinBank
Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.
| Sản phẩm | Lãi suất | Kỳ hạn | Số tiền tối thiểu | |
|---|---|---|---|---|
| VietinBank | — | — | — | Chi tiết |
| Đầu tư tiền có kỳ hạn tự động | — | — | — | Chi tiết |
| Xác nhận số dư tiền gửi và giấy tờ có giá | — | — | — | Chi tiết |
| Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp | — | — | — | Chi tiết |
| Tài khoản vốn đầu tư gián tiếp | — | — | — | Chi tiết |
| Tiền gửi | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | — | — | — | Chi tiết |
| Tiền gửi ký quỹ | — | — | — | Chi tiết |
| Tiền gửi không kỳ hạn trên tài khoản thanh toán | — | — | — | Chi tiết |
| Tiền gửi có kỳ hạn thông thường | — | — | — | Chi tiết |
| Tiền gửi & Đầu tư | — | — | — | Chi tiết |
| Tiền gửi & Tài khoản | — | — | — | Chi tiết |
| Tiền gửi | — | — | — | Chi tiết |
| Tiết kiệm | — | — | — | Chi tiết |
| SẢN PHẨM VÀ DỊCH VỤ DÀNH CHO DOANH NGHIỆP | — | — | — | Chi tiết |
| Lãi suất tiền gửi VietinBank - Khách hàng doanh nghiệp - Bảng 2 | — | — | — | Chi tiết |
| Lãi suất tiền gửi VietinBank - Khách hàng doanh nghiệp - Bảng 1 | — | — | — | Chi tiết |
| Lãi suất tiền gửi VietinBank - Khách hàng cá nhân - Bảng 2 | — | — | — | Chi tiết |
| Lãi suất tiền gửi VietinBank - Khách hàng cá nhân - Bảng 1 | — | — | — | Chi tiết |
| Dịch vụ in xác nhận tiết kiệm online | — | — | — | Chi tiết |
| Chứng Chỉ Tiền Gửi Flexi | — | — | — | Chi tiết |