Bỏ qua đến nội dung chính

Lãi suất tiết kiệm Woori Bank

Cập nhật: 31/10/2026 · Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.

WOORI Tiền gửi có kỳ hạn (lãi cuối kỳ)

Kênh: Quầy
Lãi suất WOORI Tiền gửi có kỳ hạn (lãi cuối kỳ) theo kỳ hạn
Bậc số dư 1 tuần 2 tuần 3 tuần 1 tháng 2 tháng 3 tháng 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng
— Nguồn ↗ 0.2% 0.2% 0.2% 2.5% 2.5% 2.9% 2.9% 2.9% 3.9% Cao nhất 3.9% Cao nhất

WOORI Tiền gửi có kỳ hạn (lãi hàng tháng)

Kênh: Quầy
Lãi suất WOORI Tiền gửi có kỳ hạn (lãi hàng tháng) theo kỳ hạn
Bậc số dư 1 tháng 2 tháng 3 tháng 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng 8 tháng 9 tháng 10 tháng
— Nguồn ↗ 2.5% 2.5% 2.9% 2.9% 2.9% 3.9% Cao nhất 3.9% Cao nhất 3.9% Cao nhất 3.9% Cao nhất 3.9% Cao nhất

WOORI Tiền gửi có kỳ hạn (lãi đầu kỳ)

Kênh: Quầy
Lãi suất WOORI Tiền gửi có kỳ hạn (lãi đầu kỳ) theo kỳ hạn
Bậc số dư 1 tháng 2 tháng 3 tháng 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng 8 tháng 9 tháng 10 tháng
— Nguồn ↗ 2.2% 2.2% 2.6% 2.6% 2.6% 3.5% Cao nhất 3.5% Cao nhất 3.5% Cao nhất 3.5% Cao nhất 3.5% Cao nhất

WOORI Tiền gửi không kỳ hạn

Kênh: Quầy
Lãi suất WOORI Tiền gửi không kỳ hạn theo kỳ hạn
Bậc số dư không kỳ hạn
— Nguồn ↗ 0.05% Cao nhất

WOORI Tiền gửi tiết kiệm (lãi cuối kỳ)

Kênh: Quầy
Lãi suất WOORI Tiền gửi tiết kiệm (lãi cuối kỳ) theo kỳ hạn
Bậc số dư không kỳ hạn 1 tháng 2 tháng 3 tháng 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng 8 tháng 9 tháng
— Nguồn ↗ 0.1% 3.2% 3.2% 3.7% 3.7% 3.7% 4.3% Cao nhất 4.3% Cao nhất 4.3% Cao nhất 4.3% Cao nhất

WOORI Tiền gửi tiết kiệm (lãi hàng tháng)

Kênh: Quầy
Lãi suất WOORI Tiền gửi tiết kiệm (lãi hàng tháng) theo kỳ hạn
Bậc số dư không kỳ hạn 1 tháng 2 tháng 3 tháng 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng 8 tháng 9 tháng
— Nguồn ↗ 0.1% 3.2% 3.2% 3.7% 3.7% 3.7% 4.3% Cao nhất 4.3% Cao nhất 4.3% Cao nhất 4.3% Cao nhất

WOORI Tiền gửi tiết kiệm (lãi đầu kỳ)

Kênh: Quầy
Lãi suất WOORI Tiền gửi tiết kiệm (lãi đầu kỳ) theo kỳ hạn
Bậc số dư không kỳ hạn 1 tháng 2 tháng 3 tháng 4 tháng 5 tháng 6 tháng 7 tháng 8 tháng 9 tháng
— Nguồn ↗ 0.1% 3.2% 3.2% 3.7% 3.7% 3.7% 4.3% Cao nhất 4.3% Cao nhất 4.3% Cao nhất 4.3% Cao nhất
Trang chủ Ngân hàng Tìm kiếm So sánh