Bỏ qua đến nội dung chính

So sánh lãi suất tiết kiệm

Lãi suất cao nhất trong bảng công bố mới nhất của từng ngân hàng. Thông tin tham khảo, vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng.

Cập nhật: 31/10/2026

Một số ngân hàng chưa cập nhật bảng lãi suất trong hơn 14 ngày qua (đánh dấu cảnh báo cạnh tên ngân hàng). Vui lòng kiểm tra trên website ngân hàng trước khi quyết định.

Biểu đồ lãi suất tiết kiệm

Dữ liệu cập nhật: 31/10/2026. Bảng chi tiết nằm bên dưới.

Bảng lãi suất theo ngân hàng

Lãi suất tiết kiệm cao nhất theo ngân hàng và kỳ hạn
Ngân hàng 1 tháng 3 tháng 6 tháng 9 tháng 12 tháng 18 tháng 24 tháng 36 tháng
ABBank

Cập nhật 31/10/2026

3.6% 3.8% 6.05% 6.05% 6.05% 5.6% 5.6% 5.6%
ACB

Cập nhật 31/10/2026

4.2% 4.2% 4.2% 4.2% 5.0% 5.1% 4.9% 4.9%
Agribank

Cập nhật 31/10/2026

2.6% 2.9% 3.5% 3.5% 5.4% 5.4% 5.5% —
BAB

Cập nhật 31/10/2026

4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 6.55% 6.55% 6.8% 6.45% 6.45% 6.45%
BaoViet Bank

Cập nhật 14/10/2026

3.9% 4.2% 5.5% 5.4% 5.8% 5.75% 5.75% 5.75%
BIDV

Cập nhật 31/10/2026

2.1% 2.4% 3.0% 3.0% 5.4% 5.4% 5.5% 5.5%
BVBank

Cập nhật 31/10/2026

4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 5.95% 5.95% 6.05% 5.95% 5.95% 5.9%
CIMB

Cập nhật 31/10/2026

4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 7.9% 6.2% 6.5% — — —
DongA Bank

Cập nhật 31/10/2026

4.4% 4.4% 5.6% 5.7% 5.9% — — —
Eximbank

Cập nhật 14/10/2026

3.5% 3.6% 4.7% 4.7% 5.0% 5.0% 5.0% 5.0%
GPBank

Cập nhật 14/10/2026

3.6% 3.6% 5.05% 5.15% 5.35% 5.42% 5.42% 5.1%
HDBank

Cập nhật 31/10/2026

3.5% 3.6% 4.9% 4.7% 5.2% 5.5% 4.9% 4.9%
Hong Leong Bank

Cập nhật 31/10/2026

4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 6.3% 6.3% 6.5% 6.0% 6.0% 6.0%
HSBC

Cập nhật 31/10/2026

4.5% 4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 6.75% 3.0% 7.0% 6.5% 4.0% 4.0%
Indovina Bank

Cập nhật 06/10/2026

4.45% 4.65% 6.15% 6.15% 6.55% 6.7% 6.7% 6.8%
KienlongBank

Cập nhật 31/10/2026

3.5% 3.5% 4.8% 4.4% 5.0% 4.55% 4.55% 4.6%
LPBank

Cập nhật 31/10/2026

4.2% 4.4% 6.1% 6.0% 6.3% 6.3% 6.5% 5.8%
MBBank

Cập nhật 14/10/2026

4.0% 4.4% 4.9% 4.9% 6.3% 6.3% 7.0% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 7.0% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này)
MSB

Cập nhật 31/10/2026

4.5% 4.5% 6.1% 6.1% 6.5% 6.3% 6.3% 5.8%
NamABank

Cập nhật 14/10/2026

4.5% 4.6% 5.6% 5.8% 6.2% 6.3% 6.02% 5.85%
NCB

Cập nhật 31/10/2026

4.6% 4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 6.1% 6.1% 6.3% 6.6% 6.7% 6.7%
OCB

Cập nhật 14/10/2026

4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 8.5% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 6.4% 8.5% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 6.6% 6.8% 7.0% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này)
PGBank

Cập nhật 31/10/2026

4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 6.4% 6.4% 6.5% 6.8% 6.8% 6.8%
Public Bank

Cập nhật 31/10/2026

4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 6.0% 6.0% 6.5% 6.9% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 6.0% 5.8%
PVcomBank

Cập nhật 14/10/2026

4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 5.0% 5.0% 5.3% 5.8% 5.8% 5.8%
Sacombank

Cập nhật 31/10/2026

4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 5.9% 5.9% 5.6% 5.7% 6.4% 6.4%
SaigonBank

Cập nhật 31/10/2026

4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 5.9% 5.6% 6.2% 6.0% 5.5% 5.6%
SCB

Cập nhật 31/10/2026

0.1% 0.1% 0.5% 0.5% 3.7% 0.6% 0.7% 0.7%
SeABank

Cập nhật 31/10/2026

3.65% 3.95% 4.35% 4.49% 4.8% 5.05% 5.05% 5.05%
SHB

Cập nhật 14/10/2026

4.5% 4.6% 6.6% 6.6% 6.7% 6.4% 6.5% 6.6%
Shinhan Bank

Cập nhật 14/10/2026

3.0% 3.3% 4.2% 4.2% 5.9% 5.9% 6.0% 6.0%
Standard Chartered

Cập nhật 24/09/2026

2.99% 3.24% 3.49% 3.49% 3.74% 4.5% 5.0% 5.0%
Techcombank

Cập nhật 31/10/2026

4.4% 4.7% 5.9% 5.9% 6.1% 5.2% 5.2% 5.2%
TPBank

Cập nhật 31/10/2026

4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 5.5% — 5.5% 5.7% 5.8% 5.8%
UOB

Cập nhật 14/10/2026

4.73% 4.73% 6.0% 6.0% 6.0% — — —
VBSP

Cập nhật 31/10/2026

2.6% — — — — — — —
VDB

Cập nhật 14/10/2026

2.6% 2.9% 3.9% 3.9% 5.0% — 5.0% 4.5%
VIB

Cập nhật 31/10/2026

4.35% 4.45% 5.0% 5.1% 6.5% 5.2% 5.3% 5.3%
VietABank

Cập nhật 14/10/2026

4.6% 4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 5.8% 5.8% 5.9% 6.0% 6.1% 6.1%
VietBank

Cập nhật 31/10/2026

4.5% 4.5% 5.3% 5.4% 5.5% 5.8% 5.8% 5.8%
Vietcombank

Cập nhật 31/10/2026

2.1% 2.4% 3.0% 3.0% 5.4% — 5.5% 4.8%
VietinBank

Cập nhật 31/10/2026

2.1% 2.4% 3.0% 3.0% 5.4% — — 5.5%
VCBNeo

Cập nhật 14/10/2026

4.65% 4.75% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 6.4% 6.4% 6.8% 6.8% 6.8% 6.8%
VPBank

Cập nhật 14/10/2026

4.45% 4.65% 6.8% 6.8% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 6.9% 6.9% (Cao nhất — lãi suất cao nhất cột này) 6.9% 5.8%
Woori Bank

Cập nhật 31/10/2026

3.2% 3.7% 4.3% 4.3% 5.0% — 5.0% 5.1%

Ô có nhãn "Cao nhất" là lãi suất cao nhất của kỳ hạn đó. Ô trống nghĩa là ngân hàng chưa công bố lãi suất cho kỳ hạn đó. Mỗi ô là mức cao nhất ngân hàng công bố và có thể áp dụng cho một bậc số dư hoặc sản phẩm cụ thể — xem bảng đầy đủ theo bậc số dư tại trang lãi suất của ngân hàng.

Trang chủ Ngân hàng Tìm kiếm So sánh